Danh sách lớp 10D04 nk 2012-2015

[ẹc]

...
Staff member
STTSBDHỌTÊNGTNSINHĐIỂMH.LỰCXLTNLỚP
14188Huyền Tôn Nữ KhánhAnNữ23/11/199736GIOIGIOI10D04
24263Trần Nguyễn GiaAnNam25/11/199734KHAKHA10D04
314822Lê Vũ MaiAnhNữ18/04/199735,75GIOIGIOI10D04
49Lương QuốcAnhNam05/05/199730,75KHAKHA10D04
52702Nguyễn Thị KimAnhNữ07/06/199734,75KHAKHA10D04
61654Trần PhươngAnhNữ05/07/199736,5GIOIGIOI10D04
790969Lê Ngọc HảiChâuNữ11/08/199735,75GIOIGIOI10D04
87356Lý KimĐiềnNam30/03/199734KHAkha10D04
958Lâm BửuDiệpNữ03/04/199732,5KHAKHA10D04
1035283Trần QuốcDươngNam22/05/199734GIOIGIOI10D04
112847Nguyễn Lâm NgọcDuyNữ23/08/199735,5KHAKHA10D04
1293428Lưu BảoHânNữ10/01/199735,5GIOIGioi10D04
132959Nguyễn HoàngHânNữ20/05/199730,75KHAKHA10D04
1431613Nguyễn Phó GiaHânNữ11/10/199737,5TBINHTB10D04
1515347Nguyễn Kim ThảoHiềnNữ07/06/199732KHAkHA10D04
162999Trần Nhật SongHòaNam12/07/199733,25KHAKHA10D04
1790210Dương KhánhHoàngNam26/11/199733,75GIOIGIOI10D04
181851Dương ThanhHoàngNam22/11/199732,5KHAKHA10D04
194610Nguyễn ĐứcHuyNam22/04/199732,25KHAKha10D04
203060Nguyễn KhánhHuyềnNữ21/12/199733,75TBINHTB10D04
214690Lê AnhKhoaNam22/09/199735,25KHAKha10D04
223144Bùi Nguyễn ThiênKhôiNam07/03/199733,25KHAKHA10D04
2333218Phan ThànhLộcNam24/02/199734,75GIOIGIOI10D04
243215Kiến HoàngLongNam17/07/199733,75KHAKHA10D04
25963Trần Nguyễn PhiLongNam24/03/199732,75KHAKHA10D04
2691472Trương Nguyễn ThiênLongNam12/12/199734,75GIOIGIOI10D04
2791521Lê VũMinhNam01/01/199737,25KHAGIOI10D04
2831933Nguyễn HàMyNữ11/03/199734,5KHAKHA10D04
2923163Nguyễn Lê ThảoMyNữ05/12/199735GIOIGIOI10D04
304889Nguyễn BảoNamNam04/01/199731,5KHAKHA10D04
312100Trần Lâm QuangNghĩaNam07/01/199733,25KHAKHA10D04
323393Trềnh HoàngNguyênNam10/01/199734,75KHAKHA10D04
3325973Hồ TrúcNhiNữ05/09/199732,75GIOIGIOI10D04
3415669Mai QuỳnhNhiNữ21/03/199736,75GIOIKHA10D04
3516542Nguyễn Đoàn YếnNhiNữ08/01/199732KHAKHA10D04
361129Lê Ngọc HuỳnhNhưNữ15/04/199731,75KHAGIOI10D04
373486Huỳnh TấnPhátNam18/05/199731KHAKHA10D04
385084Ngô TàiPhúNam18/09/199732,75KHAKHA10D04
3933470Lê Hoàng NamPhươngNữ22/01/199735,5GIOIGIOI10D04
402214Nguyễn Đỗ NamPhươngNữ08/07/199732,25TBINHTB10D04
4132170Văn Nguyễn HồngPhươngNữ10/11/199735,75KHAKHA10D04
425258Nguyễn ThanhTânNam11/02/199731,25KHAKHA10D04
435305Nguyễn Hữu ThanhThảoNữ24/03/199733KHAkha10D04
443703Đỗ HoàngThiệnNam29/01/199732,25KHAKHA10D04
4532395Nguyễn AnhThưNữ25/05/199736,25GIOIGIOI10D04
462344Lê PhươngThúyNữ02/06/199734,25KHAKHA10D04
4792147Thái BảoThyNữ11/01/199735,5GIOIGIOI10D04
4812094Nguyễn Ngọc PhươngUyênNữ29/01/199737KHAKHA10D04
4936973Phạm Ngọc HảiVânNữ17/02/199735,75KHAKHA10D04
503965Hoàng NhậtViNữ20/08/199732KHAKHA10D04
515684Nguyễn HạVyNữ12/07/199732,25GIOIgioi10D04
522518Nguyễn Ngọc LêVyNữ25/08/199733KHAKHA10D04
535702Trường HảiVyNữ21/07/199733GIOIgioi10D04
 
Top