You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an
alternative browser.
Danh sách lớp 10D03 nk 2012-2015
| STT | SBD | HỌ | TÊN | GT | NSINH | ĐIỂM | H.LỰC | XLTN | LỚP |
| 1 | 4231 | Nguyễn Minh Quốc | Anh | Nam | 13/04/1997 | 32,5 | KHA | KHA | 10D03 |
| 2 | 2787 | Vũ Ngọc Kim | Châu | Nữ | 22/11/1997 | 34,25 | KHA | KHA | 10D03 |
| 3 | 2938 | Vũ Nguyễn Thanh | Hà | Nữ | 29/03/1997 | 35,5 | KHA | KHA | 10D03 |
| 4 | 2998 | Phạm Trần Trọng | Hòa | Nam | 07/11/1997 | 33,25 | KHA | KHA | 10D03 |
| 5 | 2023 | Nguyễn Thị Mai | Ly | Nữ | 16/12/1997 | 33,25 | KHA | KHA | 10D03 |
| 6 | 3280 | Nguyễn Duy | Minh | Nam | 19/09/1997 | 36 | KHA | KHA | 10D03 |
| 7 | 3326 | Lã Kim | Ngân | Nữ | 05/11/1997 | 36,25 | KHA | | 10D03 |
| 8 | 5004 | Đặng Ngọc Bích | Nhi | Nữ | 15/06/1997 | 36 | GIOI | Gioi | 10D03 |
| 9 | 3447 | Trần Thị Thảo | Nhi | Nữ | 08/04/1997 | 31,25 | GIOI | GIOI | 10D03 |
| 10 | 24006 | Đặng Nguyễn Phương | Quyên | Nữ | 02/12/1997 | 31,5 | KHA | KHA | 10D03 |
| 11 | 5195 | Võ Ngọc | Quỳnh | Nữ | 27/03/1997 | 35,75 | KHA | KHA | 10D03 |
| 12 | 18762 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trâm | Nữ | 01/09/1997 | 34,75 | GIOI | GIOI | 10D03 |
| 13 | 5551 | Mai Lê Nhã | Tú | Nữ | 05/03/1997 | 33,75 | KHA | Kha | 10D03 |
| 14 | 16869 | Trần Bảo | Uyên | Nữ | 20/02/1997 | 34,75 | KHA | KHA | 10D03 |
| 15 | 1529 | Nguyễn Võ Anh | Viễn | Nam | 23/12/1997 | 32 | GIOI | GIOI | 10D03 |
| 17 | 24229 | Nguyễn Ngọc Trâm | Anh | Nữ | 23/04/1997 | 30,75 | KHA | KHA | 10D03 |
| 18 | 4249 | Trần Võ Lan | Anh | Nữ | 19/07/1997 | 33,25 | GIOI | GIOI | 10D03 |
| 19 | 4318 | Nguyễn Hoàng Minh | Châu | Nữ | 19/08/1997 | 32,25 | KHA | Kha | 10D03 |
| 20 | 2858 | Phùng Minh | Duy | Nam | 08/09/1997 | 32,75 | KHA | KHA | 10D03 |
| 21 | 10591 | Cao Hồng | Gấm | Nữ | 21/03/1997 | 32 | GIOI | GIOI | 10D03 |
| 22 | 4474 | Hồ Ngọc | Hải | Nam | 27/11/1997 | 32 | KHA | kha | 10D03 |
| 23 | 2965 | Đỗ Nguyên | Hằng | Nữ | 07/08/1997 | 32,5 | KHA | KHA | 10D03 |
| 24 | 3097 | Nguyễn Bảo | Khang | Nam | 06/02/1997 | 32 | KHA | KHA | 10D03 |
| 25 | 95175 | Dư Vy | Khanh | Nữ | 25/09/1997 | 35,5 | GIOI | GIOI | 10D03 |
| 26 | 4716 | Thái Trần Mỹ | Kim | Nữ | 10/03/1997 | 32,5 | GIOI | GIOI | 10D03 |
| 27 | 3210 | Đoàn Thị Anh | Loan | Nữ | 07/04/1997 | 31,25 | KHA | KHA | 10D03 |
| 28 | 959 | Nguyễn Nam | Long | Nam | 21/05/1997 | 32 | KHA | KHA | 10D03 |
| 29 | 4859 | Trương Thị Kim | Minh | Nữ | 06/06/1997 | 32 | KHA | kha | 10D03 |
| 30 | 1014 | Nguyễn Trà | My | Nữ | 19/04/1997 | 31,5 | KHA | KHA | 10D03 |
| 31 | 3380 | Trần Nguyễn Bảo | Ngọc | Nữ | 27/05/1997 | 32,75 | KHA | KHA | 10D03 |
| 32 | 3396 | Ngô Vũ Minh | Nguyệt | Nữ | 07/06/1997 | 33 | KHA | KHA | 10D03 |
| 33 | 15672 | Nguyễn Hoài Yến | Nhi | Nữ | 25/05/1997 | 32,5 | KHA | KHA | 10D03 |
| 34 | 32057 | Nguyễn Lương Yến | Nhi | Nữ | 26/02/1997 | 32 | KHA | KHA | 10D03 |
| 35 | 5017 | Nguyễn Trần Uyển | Nhi | Nữ | 15/08/1997 | 33 | KHA | KHA | 10D03 |
| 36 | 5018 | Nguyễn Trương Ngọc | Nhi | Nữ | 01/11/1997 | 33,75 | GIOI | gioi | 10D03 |
| 37 | 14994 | Đoàn Quỳnh | Như | Nữ | 01/01/1997 | 32,5 | GIOI | GIOI | 10D03 |
| 38 | 5136 | Nguyễn Thu | Phương | Nữ | 19/11/1997 | 32,75 | GIOI | GIOI | 10D03 |
| 39 | 33517 | Nguyễn Ngọc Như | Quỳnh | Nữ | 11/03/1997 | 31,25 | KHA | KHA | 10D03 |
| 40 | 5307 | Nguyễn Ngọc Thanh | Thảo | Nữ | 04/02/1997 | 33,25 | KHA | KHA | 10D03 |
| 41 | 6781 | Phạm Thị Anh | Thư | Nữ | 20/05/1997 | 31 | KHA | KHA | 10D03 |
| 42 | 2339 | Lê Bích | Thuận | Nữ | 04/11/1997 | 32,75 | KHA | | 10D03 |
| 43 | 5361 | Nguyễn Lê Ngọc | Thùy | Nữ | 09/12/1997 | 35,75 | GIOI | gioi | 10D03 |
| 44 | 97790 | Nguyễn Ngọc Phương | Thy | Nữ | 22/04/1997 | 33,25 | GIOI | GIOI | 10D03 |
| 45 | 2368 | Nguyễn Hoàng Kiều | Tiên | Nữ | 27/06/1997 | 33,25 | KHA | KHA | 10D03 |
| 46 | 5470 | Lê Hoàng Ngọc | Trân | Nữ | 06/12/1997 | 36 | GIOI | GIOI | 10D03 |
| 47 | 5447 | Trần Quỳnh | Trang | Nữ | 11/12/1997 | 31,75 | KHA | KHA | 10D03 |
| 48 | 5520 | Tạ Thị Thanh | Trúc | Nữ | 16/10/1997 | 39,25 | GIOI | GIOI | 10D03 |
| 49 | 25335 | Trương Lê Thủy | Trúc | Nữ | 02/08/1997 | 30,5 | KHA | KHA | 10D03 |
| 50 | 5645 | Nguyễn Yến | Vi | Nữ | 01/03/1997 | 33 | GIOI | gioi | 10D03 |
| 51 | 32656 | Nguyễn Hoàng | Vũ | Nam | 01/08/1997 | 34 | TB | TB | 10D03 |
| 52 | 26416 | Trần Ngọc Tố | Vy | Nữ | 28/03/1997 | 33,75 | KHA | KHA | 10D03 |