Danh sách lớp 10A14 nk 2012-2015

[ẹc]

...
Staff member
STTSBDHỌTÊNGTNSINHĐIỂMH.LỰCXLTNLỚP
12599Nguyễn VânAnNữ03/10/1997 10A14
233912Võ NhậtAnhNam03/01/1997 10A14
32602Vũ QuốcAnhNam27/06/1997 10A14
433913Hồ ChánhBangNam09/04/1997 10A14
52604Lương TrọngBảoNam16/01/1997 10A14
612734Mai KimCúcNữ15/01/1997 10A14
72610Nguyễn HiềnDuyênNữ27/02/1997 10A14
88684Nguyễn Thị HươngDuyênNữ29/09/1997 10A14
94139Bùi CẩmHằngNữ15/09/1997 10A14
1012740Nguyễn Ngọc ThanhHằngNữ25/06/1997 10A14
114140Phạm Ngô NgọcHiềnNữ22/03/1997 10A14
1233921Đặng ChíHuyNam01/01/1997 10A14
1412743Trương NguyễnKhánhNam28/01/1997 10A14
152619Dương ThùyLinhNữ08/12/1997 10A14
1612748Nguyễn Oanh TrúcLinhNữ17/01/1997 10A14
1712749Nguyễn Thành PhạmLuânNam02/04/1997 10A14
1812751Nguyễn Phúc ThảoNghiNữ14/01/1997 10A14
192627Trần ĐạiNghĩaNam04/10/1997 10A14
208690Lâm MinhNgọcNữ04/01/1997 10A14
2112754Nguyễn Ngọc ThảoNguyênNữ05/08/1997 10A14
2233926Trương Ngọc ÝNhưNữ23/07/1997 10A14
2312755Võ Thị KiềuOanhNữ25/05/1997 10A14
244162Trần MinhPhúcNam14/07/1997 10A14
2512756Trương Võ HoàngPhúcNam09/11/1997 10A14
2612757Nguyễn TrọngPhướcNam27/01/1997 10A14
2712758Nguyễn TrầnPhươngNam21/09/1997 10A14
2833929Trần TuyếtPhượngNữ15/06/1997 10A14
292634Đặng MinhQuânNam08/07/1997 10A14
3033930Trần HồngQuânNữ04/01/1996 10A14
312633Trần NhậtQuangNam10/04/1997 10A14
322636Lê Phạm NgânQuỳnhNữ01/10/1997 10A14
3333936Ngô MinhTâmNam19/02/1997 10A14
358696Huỳnh CôngThànhNam11/02/1997 10A14
3633939Đỗ Nguyễn NgọcThiênNam24/03/1997 10A14
374169Nguyễn KhangThịnhNam05/03/1997 10A14
382650Nguyễn MinhTriếtNam07/08/1997 10A14
392652Nguyễn PhươngTrinhNữ05/02/1997 10A14
4012765Nguyễn Mộng ThanhTuyềnNữ29/04/1997 10A14
 
Top