You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an
alternative browser.
Danh sách lớp 10A11 nk 2012-2015
| STT | SBD | HỌ | TÊN | GT | NSINH | ĐIỂM | H.LỰC | XLTN | LỚP |
| 1 | 1603 | Nguyễn Phan Thu | An | Nữ | 09/12/1997 | 33,25 | KHA | KHA | 10A11 |
| 2 | 4200 | Nguyễn Quỳnh | An | Nữ | 28/06/1997 | 31 | GIOI | GIOI | 10A11 |
| 3 | 550 | Ngô Lê Hoàng | Anh | Nam | 10/10/1997 | 36 | KHA | KHA | 10A11 |
| 4 | 4223 | Nguyễn Đỗ Kỳ | Anh | Nữ | 24/02/1997 | 31,75 | GIOI | GIOI | 10A11 |
| 5 | 8758 | Trần Thái | Bảo | Nam | 04/07/1997 | 32 | TBINH | TB | 10A11 |
| 6 | 4293 | Vũ Gia | Bảo | Nam | 15/01/1997 | 32,25 | TBINH | tb | 10A11 |
| 7 | 1697 | Mai Trịnh Thanh | Chi | Nữ | 24/05/1997 | 31,75 | KHA | KHA | 10A11 |
| 8 | 4350 | Nguyễn Huỳnh Đăng | Danh | Nam | 12/11/1997 | 31,5 | GIOI | gioi | 10A11 |
| 9 | 35315 | Vũ Quang | Đông | Nam | 05/08/1997 | 33,5 | KHA | KHA | 10A11 |
| 10 | 4414 | Vũ Đình | Dương | Nam | 06/02/1997 | 34 | KHA | kha | 10A11 |
| 11 | 32863 | Đỗ Quang | Duy | Nam | 03/12/1997 | 32,5 | GIOI | GIOI | 10A11 |
| 12 | 36245 | Lộc Đức | Hậu | Nam | 15/05/1997 | 33,25 | GIOI | GIOI | 10A11 |
| 13 | 18251 | Đỗ Huỳnh Thanh | Hoàng | Nam | 30/11/1997 | 31,75 | KHA | Kha | 10A11 |
| 14 | 26810 | Lữ | Hoàng | Nam | 07/11/1997 | 34,75 | GIOI | GIOI | 10A11 |
| 15 | 3015 | Lê Tuấn | Hùng | Nam | 25/10/1997 | 34,5 | GIOI | GIOI | 10A11 |
| 16 | 3063 | Nguyễn | Huỳnh | Nam | 03/09/1997 | 32,75 | KHA | KHA | 10A11 |
| 17 | 1897 | Nguyễn Thanh | Huỳnh | Nữ | 21/01/1997 | 32,25 | TBINH | TB | 10A11 |
| 18 | 3192 | Huỳnh Nguyễn Mỹ | Linh | Nữ | 06/12/1997 | 32 | KHA | KHA | 10A11 |
| 19 | 227 | Trần Lê | Minh | Nam | 12/09/1997 | 34,25 | KHA | KHA | 10A11 |
| 20 | 4887 | Lương Hoàng | Nam | Nam | 29/03/1997 | 33,75 | KHA | Kha | 10A11 |
| 21 | 98053 | Trần Thành | Nam | Nam | 07/01/1997 | 35 | GIOI | GIOI | 10A11 |
| 22 | 2094 | Nguyễn Ngọc Xuân | Ngân | Nữ | 07/10/1997 | 32,75 | KHA | KHA | 10A11 |
| 23 | 4906 | Nguyễn Phúc Kim | Ngân | Nữ | 29/03/1997 | 30,5 | KHA | KHA | 10A11 |
| 24 | 15626 | Huỳnh Hồng | Ngọc | Nữ | 21/03/1997 | 32,75 | KHA | KHA | 10A11 |
| 25 | 4952 | Nguyễn Hồng | Ngọc | Nữ | 16/01/1997 | 31 | KHA | Kha | 10A11 |
| 26 | 3399 | Đinh Thiện | Nhân | Nam | 09/12/1997 | 34,25 | GIOI | GIOI | 10A11 |
| 27 | 4993 | Trần Hữu Huy | Nhân | Nam | 12/05/1997 | 32,75 | GIOI | GIOI | 10A11 |
| 28 | 1149 | Lương Minh | Phát | Nam | 17/03/1996 | 32,5 | KHA | KHA | 10A11 |
| 29 | 3525 | Phạm Thiên | Phúc | Nam | 26/07/1997 | 33,5 | KHA | KHA | 10A11 |
| 30 | 313 | Trần Khánh | Phúc | Nam | 16/08/1997 | 33 | KHA | | 10A11 |
| 31 | 9395 | Lưu Mỹ | Phương | Nữ | 17/05/1997 | 34,25 | KHA | KHA | 10A11 |
| 32 | 5173 | Trần Minh | Quân | Nam | 30/11/1997 | 34,5 | KHA | kha | 10A11 |
| 33 | 5191 | Nguyễn Thị Mai | Quỳnh | Nữ | 10/12/1997 | 32,25 | KHA | Kha | 10A11 |
| 34 | 96755 | Au Đức | Tài | Nam | 22/07/1997 | 34,5 | GIOI | GIOI | 10A11 |
| 35 | 3647 | Trần Nhật | Tâm | Nam | 23/08/1997 | 33 | KHA | KHA | 10A11 |
| 36 | 5240 | Từ Triệu | Tạp | Nam | 29/09/1997 | 32,5 | GIOI | gioi | 10A11 |
| 37 | 5290 | Nguyễn Nhật | Thành | Nam | 23/10/1997 | 35 | KHA | KHA | 10A11 |
| 38 | 5301 | Lê Võ Thiên | Thảo | Nữ | 25/03/1997 | 31,25 | GIOI | GIOI | 10A11 |
| 39 | 3798 | Nguyễn Trường | Tín | Nam | 08/08/1997 | 32 | KHA | KHA | 10A11 |
| 40 | 2386 | Dương Lê Thùy | Trang | Nữ | 10/11/1997 | 31,5 | KHA | KHA | 10A11 |
| 41 | 92254 | Chi Chi Phương | Trinh | Nữ | 23/07/1997 | 35,5 | GIOI | GIOI | 10A11 |
| 42 | 3865 | Nguyễn Hữu | Trọng | Nam | 13/10/1997 | 30,75 | KHA | KHA | 10A11 |
| 43 | 5524 | Trần Mạch Đông | Trúc | Nữ | 17/01/1997 | 34 | KHA | Kha | 10A11 |
| 44 | 1487 | Nguyễn Huỳnh Thanh | Tú | Nam | 10/12/1997 | 32 | KHA | KHA | 10A11 |
| 45 | 3935 | Nguyễn Ngọc Thiên | Tường | Nam | 15/02/1997 | 32,5 | TBINH | TB | 10A11 |
| 46 | 1514 | Lê Vũ Thu | Uyên | Nữ | 27/03/1997 | 31,25 | KHA | KHA | 10A11 |
| 47 | 32616 | Trần Hoàng Phương | Uyên | Nữ | 29/08/1997 | 33,75 | KHA | KHA | 10A11 |
| 48 | 24173 | Trần Nguyễn Lan | Vi | Nữ | 02/04/1997 | 31,25 | KHA | KHA | 10A11 |
| 49 | 16885 | Đặng Quang | Vinh | Nam | 28/09/1997 | 31,5 | GIOI | | 10A11 |