You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an
alternative browser.
Danh sách lớp 10A10 nk 2012-2015
| STT | SBD | HỌ | TÊN | GT | NSINH | ĐIỂM | H.LỰC | XLTN | LỚP |
| 1 | 15157 | Nguyễn Thùy Trúc | Anh | Nữ | 17/05/1997 | 31,25 | KHA | KHA | 10A10 |
| 2 | 1657 | Trần Tuấn | Anh | Nam | 08/08/1997 | 32,25 | KHA | KHA | 10A10 |
| 3 | 4276 | Lê Hoàng Quốc | Bảo | Nam | 22/03/1997 | 34 | KHA | kha | 10A10 |
| 4 | 90960 | Bùi Quốc Hoa | Bửu | Nam | 21/03/1997 | 35,75 | GIOI | GIOI | 10A10 |
| 5 | 4346 | Nguyễn Minh | Cường | Nam | 07/08/1997 | 31,5 | KHA | KHA | 10A10 |
| 6 | 31523 | Lê Thành | Đạt | Nam | 01/08/1997 | 35 | KHA | KHA | 10A10 |
| 7 | 31534 | Nguyễn Tiến | Đạt | Nam | 28/07/1997 | 33,5 | GIOI | GIOI | 10A10 |
| 8 | 97596 | Nguyễn Ngọc Phương | Dung | Nữ | 21/11/1996 | 32,75 | GIOI | GIOI | 10A10 |
| 9 | 8845 | Nguyễn Phúc Hồng | Duyên | Nữ | 06/02/1997 | 35,5 | GIOI | GIOI | 10A10 |
| 10 | 3003 | Nguyễn Ngọc Mỹ | Hoàng | Nữ | 02/12/1997 | 34,25 | KHA | Kha | 10A10 |
| 11 | 4562 | Nguyễn Thế | Hoàng | Nam | 18/10/1997 | 31 | KHA | kha | 10A10 |
| 12 | 3056 | Võ Gia | Huy | Nam | 27/03/1997 | 32,75 | KHA | KHA | 10A10 |
| 13 | 4667 | Nguyễn Quang Thụy | Khanh | Nữ | 23/03/1997 | 36,25 | GIOI | Gioi | 10A10 |
| 14 | 1935 | Nguyễn Bá Nhật | Khánh | Nam | 22/11/1997 | 32,75 | KHA | KHA | 10A10 |
| 15 | 4694 | Ngô Duy Đăng | Khoa | Nam | 06/06/1997 | 31,25 | KHA | KHA | 10A10 |
| 16 | 4702 | Trần Nguyên | Khoa | Nam | 21/03/1997 | 30,5 | KHA | KHA | 10A10 |
| 17 | 31814 | Phạm Lê Tường | Lan | Nữ | 16/12/1997 | 33,75 | KHA | KHA | 10A10 |
| 18 | 7757 | Huỳnh Minh | Long | Nam | 05/09/1997 | 32,75 | KHA | kha | 10A10 |
| 19 | 98034 | Châu Ngọc | Minh | Nam | 04/02/1997 | 34 | GIOI | GIOI | 10A10 |
| 20 | 994 | Dương Hoàng | Minh | Nam | 30/03/1997 | 32,5 | KHA | KHA | 10A10 |
| 21 | 4851 | Nguyễn Ngọc | Minh | Nam | 01/02/1997 | 32,75 | KHA | | 10A10 |
| 22 | 3297 | Từ Ngọc | Minh | Nữ | 12/11/1997 | 33,5 | KHA | KHA | 10A10 |
| 23 | 4868 | Phạm Nguyễn Hoàng | My | Nữ | 25/07/1997 | 32,5 | GIOI | GIOI | 10A10 |
| 24 | 2622 | Hoàng Thị Thiên | Ngân | Nữ | 22/04/1997 | 34,5 | GIOI | GIOI | 10A10 |
| 25 | 4907 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | Nữ | 16/06/1997 | 34,5 | GIOI | GIOI | 10A10 |
| 26 | 4958 | Nguyễn Thị Thái | Ngọc | Nữ | 06/08/1997 | 32,25 | TBINH | tb | 10A10 |
| 27 | 32021 | Phạm Quốc | Nguyên | Nam | 19/08/1997 | 32,5 | KHA | KHA | 10A10 |
| 28 | 3410 | Trần Khánh | Nhân | Nam | 16/03/1997 | 32,25 | KHA | KHA | 10A10 |
| 29 | 17544 | Trần Minh Quỳnh | Như | Nữ | 27/11/1996 | 34,75 | KHA | KHA | 10A10 |
| 30 | 5083 | Đoàn Thanh | Phú | Nam | 01/03/1997 | 31,75 | KHA | KHA | 10A10 |
| 31 | 34671 | Trần Văn | Phú | Nam | 16/07/1997 | 31,5 | KHA | KHA | 10A10 |
| 32 | 3550 | Nguyễn Xuân Thanh | Phương | Nữ | 18/12/1996 | 30,75 | GIOI | GIOI | 10A10 |
| 33 | 3582 | Trương Anh | Quân | Nam | 11/12/1997 | 31 | TBINH | TB | 10A10 |
| 34 | 96706 | Lê Ngọc Kỳ | Quang | Nam | 20/12/1997 | 33 | GIOI | GIOI | 10A10 |
| 35 | | Lý Phong | Quốc | | | | | | 10A10 |
| 36 | 1306 | Lương Đức | Thành | Nam | 23/10/1997 | 31,25 | KHA | KHA | 10A10 |
| 37 | 3699 | Hoàng Thị Minh | Thi | Nữ | 15/07/1997 | 32,5 | GIOI | GIOI | 10A10 |
| 38 | 2317 | Hồ Hữu | Thiện | Nam | 09/08/1997 | 31,5 | GIOI | GIOI | 10A10 |
| 39 | 3769 | Võ Minh | Thư | Nữ | 15/04/1997 | 32 | KHA | KHA | 10A10 |
| 40 | 5400 | Nguyễn Thy | Thy | Nữ | 27/01/1997 | 34 | KHA | KHA | 10A10 |
| 41 | 1398 | Nguyễn Vũ Khánh | Thy | Nam | 07/12/1997 | 32 | KHA | KHA | 10A10 |
| 42 | 6816 | Dương Trung | Tín | Nam | 01/03/1997 | 33,25 | KHA | KHA | 10A10 |
| 43 | 93742 | Nguyễn Nhật | Tôn | Nam | 17/11/1997 | 34,5 | GIOI | GIOI | 10A10 |
| 44 | 3857 | Phạm Vương | Triệu | Nam | 21/10/1997 | 33,5 | KHA | KHA | 10A10 |
| 45 | 2592 | Nguyễn Anh | Trúc | Nữ | 21/06/1997 | 33 | KHA | KHA | 10A10 |
| 46 | 5537 | Nguyễn Viết | Trung | Nam | 22/09/1997 | 34,25 | KHA | Kha | 10A10 |
| 47 | 5580 | Nguyễn Trần Quốc | Tuấn | Nam | 04/05/1997 | 32 | KHA | KHA | 10A10 |
| 48 | 5582 | Phạm Võ Thanh | Tuấn | Nam | 27/06/1997 | 31,5 | KHA | KHA | 10A10 |
| 49 | 3929 | Nguyễn Duy | Tùng | Nam | 14/11/1997 | 33,75 | TBINH | TB | 10A10 |
| 50 | 3990 | Hoàng Nguyễn Anh | Vũ | Nam | 02/04/1997 | 31,75 | KHA | KHA | 10A10 |