You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an
alternative browser.
Danh sách lớp 10A06 nk 2012-2015
| STT | SBD | HỌ | TÊN | GT | NSINH | ĐIỂM | H.LỰC | XLTN | LỚP |
| 1 | 29650 | Hoàng Vy | An | Nam | 26/03/1997 | 32,75 | GIOI | GIOI | 10A06 |
| 2 | 97863 | Nguyễn Ngọc Trâm | Anh | Nữ | 10/05/1997 | 33,5 | GIOI | GIOI | 10A06 |
| 3 | 4235 | Nguyễn Phương | Anh | Nữ | 06/05/1997 | 32,5 | KHA | KHA | 10A06 |
| 4 | 2759 | Nguyễn Chí | Bằng | Nam | 13/04/1997 | 32,75 | GIOI | GIOI | 10A06 |
| 5 | 4283 | Nguyễn Quốc | Bảo | Nam | 31/05/1997 | 31 | GIOI | GIOI | 10A06 |
| 6 | 4307 | Trần Thị | Bông | Nữ | 25/11/1997 | 31,75 | GIOI | Gioi | 10A06 |
| 7 | 4324 | Vũ Bảo | Châu | Nam | 25/04/1997 | 30,75 | KHA | Kha | 10A06 |
| 8 | 4051 | Trần Vũ Chí | Chính | Nam | 03/09/1997 | 34,25 | KHA | KHA | 10A06 |
| 9 | 2805 | Võ Khánh | Cường | Nam | 03/01/1997 | 33,25 | KHA | KHA | 10A06 |
| 10 | 4424 | Lê Chí | Đạt | Nam | 16/08/1997 | 32,25 | GIOI | Gioi | 10A06 |
| 11 | 4435 | Trần Vũ Tiến | Đạt | Nam | 29/08/1997 | 32 | KHA | Kha | 10A06 |
| 12 | 4437 | Võ Tấn | Đạt | Nam | 27/05/1997 | 31,5 | KHA | kha | 10A06 |
| 13 | 29866 | Nguyễn Quốc | Dung | Nữ | 08/10/1997 | 34,25 | GIOI | GIOI | 10A06 |
| 14 | 2834 | Võ Trung | Dũng | Nam | 14/12/1997 | 31,75 | KHA | KHA | 10A06 |
| 15 | 8847 | Phan Thị Ngọc | Duyên | Nữ | 23/01/1997 | 32,25 | GIOI | | 10A06 |
| 16 | 116 | Đinh Quang | Hiển | Nam | 17/02/1996 | 35,75 | KHA | KHA | 10A06 |
| 17 | 4532 | Hoàng Lê Trung | Hiếu | Nam | 30/12/1997 | 34 | KHA | kha | 10A06 |
| 18 | 90207 | Nguyễn Phước Quý | Hòa | Nữ | 28/03/1997 | 32,5 | GIOI | GIOI | 10A06 |
| 19 | 16354 | Phí Mạnh | Hùng | Nam | 18/10/1997 | 32 | GIOI | GIOI | 10A06 |
| 20 | 3105 | Nguyễn Mai | Khanh | Nữ | 11/08/1997 | 35,25 | KHA | KHA | 10A06 |
| 21 | 3124 | Đàm Quang | Khoa | Nam | 18/11/1996 | 34,5 | KHA | KHA | 10A06 |
| 22 | 1939 | Nguyễn Đăng | Khoa | Nam | 04/11/1997 | 32 | GIOI | GIOI | 10A06 |
| 23 | 23865 | Nguyễn Mai Kim | Lân | Nam | 27/12/1996 | 31,5 | KHA | KHA | 10A06 |
| 24 | 2003 | Trần Thị Ngọc | Linh | Nữ | 15/07/1997 | 31,25 | KHA | KHA | 10A06 |
| 25 | 3218 | Nguyễn Minh | Long | Nam | 17/12/1997 | 32,75 | TBINH | TB | 10A06 |
| 26 | 3249 | Nguyễn Phạm Vĩnh | Luân | Nam | 09/05/1996 | 34,75 | GIOI | GIOI | 10A06 |
| 27 | 276 | Nguyễn Phan Khánh | Nhật | Nam | 24/12/1997 | 34,25 | KHA | KHA | 10A06 |
| 28 | 1127 | Đỗ Thị Mỹ | Như | Nữ | 17/04/1997 | 30,5 | TBINH | TB | 10A06 |
| 29 | 5072 | Trần Hoàng | Phát | Nam | 13/07/1997 | 32,75 | KHA | Kha | 10A06 |
| 30 | 5134 | Nguyễn Thanh | Phương | Nữ | 22/06/1997 | 36 | GIOI | Gioi | 10A06 |
| 31 | 9424 | Hoàng Anh | Quân | Nam | 17/12/1997 | 34 | TBINH | TB | 10A06 |
| 32 | 9425 | Lê Đặng Minh | Quân | Nam | 23/01/1997 | 32,5 | KHA | KHA | 10A06 |
| 33 | 1212 | Lương Nhật | Quang | Nam | 14/08/1997 | 32,5 | KHA | KHA | 10A06 |
| 34 | 5289 | Lê Chí | Thành | Nam | 16/08/1997 | 33,5 | KHA | Kha | 10A06 |
| 35 | 30851 | Lê Hồ Phương | Thảo | Nữ | 13/12/1997 | 30,5 | KHA | KHA | 10A06 |
| 36 | 3681 | Lưu Thị Thanh | Thảo | Nữ | 09/04/1997 | 35 | KHA | KHA | 10A06 |
| 37 | 5334 | Đỗ Ngọc | Thiện | Nam | 02/07/1997 | 31 | GIOI | GIOI | 10A06 |
| 38 | 5355 | Nguyễn Hồ Lập | Thu | Nữ | 07/12/1997 | 31,25 | KHA | Kha | 10A06 |
| 39 | 2402 | Phạm Phương | Trâm | Nữ | 07/04/1997 | 31,5 | KHA | KHA | 10A06 |
| 40 | 5444 | Phạm Ngọc Thùy | Trang | Nữ | 13/04/1997 | 33 | GIOI | gioi | 10A06 |
| 41 | 5484 | Nguyễn Trung Minh | Triết | Nam | 28/08/1997 | 34,5 | KHA | KHA | 10A06 |
| 42 | 451 | Nguyễn Văn | Trọng | Nam | 14/11/1997 | 33 | GIOI | GIOI | 10A06 |
| 43 | 5531 | Lâm Nguyễn Hiếu | Trung | Nam | 15/10/1997 | 33,5 | KHA | KHA | 10A06 |
| 44 | 32537 | Nguyễn Hoàng | Trung | Nam | 23/07/1997 | 31,25 | KHA | KHA | 10A06 |
| 45 | 18805 | Phan Hữu | Trung | Nam | 10/10/1997 | 31,75 | GIOI | Gioi | 10A06 |
| 46 | 2444 | Vũ Quang | Trường | Nam | 03/04/1997 | 32,25 | KHA | KHA | 10A06 |
| 47 | 92306 | Nguyễn Trần Minh | Tuấn | Nam | 12/02/1997 | 33,25 | GIOI | GIOI | 10A06 |
| 49 | 5610 | Lê Phương | Uyên | Nữ | 19/03/1997 | 33,75 | KHA | Kha | 10A06 |
| 50 | | Trần Nguyễn Tường | Vi | Nữ | | | | | 10A06 |
| 51 | 93806 | Chu Ngọc Tường | Vy | Nữ | 29/10/1997 | 33,75 | GIOI | GIOI | 10A06 |