You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an
alternative browser.
Danh sách lớp 10A03 nk 2012-2015
| STT | SBD | HỌ | TÊN | GT | NSINH | ĐIỂM | H.LỰC | XLTN | LỚP |
| 1 | 16148 | Nguyễn Lê Trường | An | Nam | 20/10/1997 | 32,25 | KHA | KHA | 10A03 |
| 2 | 4206 | Bùi Ngọc Trúc | Anh | Nữ | 20/02/1997 | 39 | GIOI | gioi | 10A03 |
| 3 | 32717 | Nguyễn Cao Đức | Anh | Nam | 04/11/1997 | 32,75 | KHA | KHA | 10A03 |
| 4 | 1643 | Nguyễn Tường | Anh | Nam | 28/05/1997 | 33,75 | GIOI | GIOI | 10A03 |
| 5 | 9836 | Trần Nguyễn Phương | Anh | Nữ | 27/11/1997 | 33,5 | GIOI | GIOI | 10A03 |
| 6 | 4269 | Bùi Gia | Bảo | Nam | 16/06/1997 | 34,25 | KHA | kha | 10A03 |
| 7 | 4416 | Nguyễn Phước | Đại | Nam | 23/09/1997 | 33,5 | KHA | KHA | 10A03 |
| 8 | 8880 | Lê Thị Trà | Giang | Nữ | 09/08/1997 | 34,75 | TBINH | TB | 10A03 |
| 9 | 2923 | Nguyễn Hoàng | Giang | Nam | 04/08/1997 | 32,5 | KHA | | 10A03 |
| 10 | 98462 | Nguyễn Thị Ngọc | Hiền | Nữ | 01/12/1997 | 33,75 | GIOI | GIOI | 10A03 |
| 11 | 1822 | Tăng Thị Diệu | Hiền | Nữ | 07/03/1997 | 34,75 | KHA | KHA | 10A03 |
| 12 | 4654 | Nguyễn Ngọc | Khang | Nam | 10/03/1997 | 33 | KHA | kha | 10A03 |
| 13 | 4687 | Đoàn Minh | Khoa | Nam | 02/05/1997 | 31,25 | TBINH | TB | 10A03 |
| 14 | 1957 | Quách Thụy Anh | Khuê | Nữ | 18/12/1997 | 32,25 | KHA | KHA | 10A03 |
| 15 | 3198 | Nguyễn Thị Yến | Linh | Nữ | 24/06/1997 | 33 | GIOI | GIOI | 10A03 |
| 16 | 3234 | Đặng Trần Phú | Lộc | Nam | 10/07/1997 | 34,25 | KHA | KHA | 10A03 |
| 17 | 3236 | Nguyễn Hữu | Lộc | Nam | 16/03/1997 | 35,75 | KHA | KHA | 10A03 |
| 18 | 3241 | Trần An Bửu | Lộc | Nam | 23/11/1997 | 33,75 | KHA | KHA | 10A03 |
| 19 | 1004 | Trần Phương Ngọc | Minh | Nữ | 15/04/1997 | 32,5 | KHA | KHA | 10A03 |
| 20 | 2083 | Phạm Việt Anh | Nam | Nam | 28/11/1997 | 31,25 | KHA | KHA | 10A03 |
| 21 | 4084 | Trần Hoàng | Nam | Nam | 08/09/1997 | 34,5 | KHA | KHA | 10A03 |
| 22 | 16541 | Lý Phụng | Nhi | Nữ | 23/11/1997 | 33,25 | KHA | KHA | 10A03 |
| 23 | 5032 | Nguyễn Võ Ngọc | Nhung | Nữ | 11/04/1997 | 34,75 | KHA | kha | 10A03 |
| 24 | 1169 | Lê Văn | Phú | Nam | 29/09/1997 | 36,25 | KHA | KHA | 10A03 |
| 25 | 34682 | Nguyễn Mai Thiên | Phúc | Nữ | 24/08/1997 | 32,25 | KHA | KHA | 10A03 |
| 26 | 5128 | Nguyễn Lê Nam | Phương | Nữ | 26/11/1997 | 37,25 | GIOI | gioi | 10A03 |
| 27 | 5350 | Trịnh Trường | Thịnh | Nam | 10/09/1997 | 35 | GIOI | GIOI | 10A03 |
| 28 | 5365 | Trần Thị Thanh | Thúy | Nữ | 19/03/1997 | 36,5 | GIOI | gioi | 10A03 |
| 29 | 16771 | Nguyễn Thị Mỹ | Tiên | Nữ | 28/07/1997 | 35,75 | KHA | KHA | 10A03 |
| 30 | 5424 | Chu Hữu | Toàn | Nam | 01/06/1997 | 33,25 | KHA | KHA | 10A03 |
| 31 | 5451 | Nguyễn Mai | Trâm | Nữ | 28/10/1997 | 37,25 | GIOI | gioi | 10A03 |
| 32 | 3856 | Nguyễn Thế Vĩnh | Triều | Nam | 29/06/1997 | 34 | KHA | KHA | 10A03 |
| 33 | 92263 | Võ Kiều | Trinh | Nữ | 29/07/1997 | 37 | GIOI | GIOI | 10A03 |
| 34 | 3924 | Trần Nguyên | Tuệ | Nam | 11/12/1997 | 32,25 | KHA | KHA | 10A03 |
| 35 | 93305 | Thái Nguyễn Lan | Vy | Nữ | 13/07/1997 | 34,75 | GIOI | GIOI | 10A03 |
| 36 | 90069 | Trương Vĩnh | An | Nữ | 02/12/1997 | 36,75 | GIOI | GIOI | 10A03 |
| 37 | 4419 | Nguyễn Ngọc Khánh | Đan | Nữ | 31/08/1997 | 36,5 | GIOI | GIOI | 10A03 |
| 38 | 4461 | Nguyễn Thái Hiển | Gia | Nữ | 23/10/1997 | 33,5 | GIOI | GIOI | 10A03 |
| 39 | 31806 | Lạc Ai | Kiều | Nữ | 27/01/1997 | 36,5 | GIOI | GIOI | 10A03 |
| 40 | 4908 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | Nữ | 24/07/1997 | 37,75 | GIOI | gioi | 10A03 |
| 41 | 3459 | Ngô Thị Tuyết | Nhung | Nữ | 16/11/1997 | 31,75 | GIOI | GIOI | 10A03 |
| 42 | 5267 | Trần Quốc | Thái | Nam | 21/09/1997 | 37,25 | GIOI | GIOI | 10A03 |
| 43 | 5329 | Nguyễn Hoàng | Thiên | Nam | 16/06/1997 | 36,5 | GIOI | gioi | 10A03 |
| 44 | 5338 | Nguyễn Thị Mỹ | Thiện | Nữ | 05/07/1997 | 35,75 | GIOI | gioi | 10A03 |
| 45 | 3717 | Lê Minh | Thông | Nam | 31/03/1997 | 37,25 | KHA | KHA | 10A03 |
| 46 | 5394 | Trịnh Thị Minh | Thư | Nữ | 22/11/1997 | 31 | | KHA | 10A03 |
| 47 | 5487 | Mai Huỳnh Hải | Triều | Nam | 07/05/1997 | 36,75 | GIOI | Gioi | 10A03 |
| 48 | 5493 | Lâm Bội | Trinh | Nữ | 31/01/1997 | 37,75 | GIOI | | 10A03 |
| 49 | 5680 | Lê Vy | Vy | Nữ | 23/01/1997 | 36,5 | GIOI | gioi | 10A03 |
| 50 | 5721 | Lý Ngọc | Yến | Nữ | 12/09/1997 | 38,25 | GIOI | gioi | 10A03 |