You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an
alternative browser.
Danh sách lớp 10D10 nk 2012-2015
| STT | SBD | HỌ | TÊN | GT | NSINH | ĐIỂM | H.LỰC | XLTN | LỚP |
| 1 | 1613 | Hồ Đức | Anh | Nam | 29/01/1997 | 31,75 | KHA | KHA | 10D10 |
| 2 | 16164 | Nguyễn Quyến Hòa | Anh | Nữ | 13/01/1997 | 32,25 | KHA | KHA | 10D10 |
| 3 | 21 | Trần Thụy Vân | Anh | Nữ | 03/04/1997 | 31,5 | KHA | KHA | 10D10 |
| 4 | 19052 | Trang Huỳnh | Đức | Nam | 07/06/1997 | 33 | KHA | KHA | 10D10 |
| 5 | 4360 | Nguyễn Thùy | Dung | Nữ | 21/10/1997 | 37 | GIOI | gioi | 10D10 |
| 6 | 1741 | Bùi Đoàn Thùy | Dương | Nữ | 22/02/1997 | 33,25 | GIOI | GIOI | 10D10 |
| 7 | 4499 | Ngô Đình Ngọc | Hân | Nữ | 30/04/1997 | 32,5 | KHA | kha | 10D10 |
| 8 | 766 | Trần Vũ Thu | Hằng | Nữ | 08/01/1997 | 30,75 | KHA | KHA | 10D10 |
| 9 | 16304 | Hoàng Thị Phúc | Hậu | Nữ | 10/06/1997 | 33,5 | KHA | KHA | 10D10 |
| 10 | 4575 | Đỗ Thị Thu | Hồng | Nữ | 14/12/1997 | 37,25 | KHA | KHA | 10D10 |
| 11 | 814 | Lâm Gia | Huệ | Nữ | 22/02/1997 | 30,5 | TBINH | TB | 10D10 |
| 12 | 1926 | Nguyễn Hồng Duy | Khang | Nam | 27/01/1997 | 33,5 | KHA | KHA | 10D10 |
| 13 | 14912 | Nguyễn Ngọc Vân | Khanh | Nữ | 21/10/1997 | 32,75 | KHA | KHA | 10D10 |
| 14 | 4668 | Nguyễn Thị Ngọc | Khanh | Nữ | 14/03/1997 | 33,25 | GIOI | GIOI | 10D10 |
| 15 | 36375 | Đoàn Trí | Khoa | Nam | 08/01/1997 | 32,25 | KHA | kha | 10D10 |
| 16 | 7731 | Lê Nguyễn Phương | Linh | Nữ | 04/12/1997 | 32,5 | KHA | kha | 10D10 |
| 17 | 3258 | Bùi Thị Thanh | Mai | Nữ | 05/09/1997 | 33,5 | KHA | KHA | 10D10 |
| 18 | 1045 | Lin Tuyết | Nghi | Nữ | 09/07/1996 | 32,75 | TBINH | TB | 10D10 |
| 19 | 2099 | Nguyễn Trần Hữu | Nghĩa | Nam | 03/01/1997 | 34,5 | KHA | KHA | 10D10 |
| 20 | 4935 | Phạm Ngọc | Nghĩa | Nam | 20/11/1997 | 30,75 | KHA | Kha | 10D10 |
| 21 | 4963 | Trương Hồng | Ngọc | Nữ | 02/07/1997 | 31,25 | KHA | KHA | 10D10 |
| 22 | 3387 | Hoàng Lê | Nguyên | Nam | 25/01/1997 | 32,25 | KHA | KHA | 10D10 |
| 23 | 3443 | Trần Huỳnh | Nhi | Nữ | 19/11/1997 | 32,5 | KHA | KHA | 10D10 |
| 24 | 3451 | Tsần Ngọc Vương | Nhi | Nữ | 27/03/1997 | 33,5 | GIOI | GIOI | 10D10 |
| 25 | 3455 | Vũ Ngọc Thảo | Nhi | Nữ | 12/07/1997 | 31,25 | KHA | KHA | 10D10 |
| 26 | 3472 | Nguyễn Võ Quỳnh | Như | Nữ | 08/08/1997 | 33 | KHA | KHA | 10D10 |
| 27 | 3480 | Trương Nguyễn Quỳnh | Như | Nữ | 07/05/1997 | 31,5 | KHA | KHA | 10D10 |
| 28 | 5091 | Châu Hoàng | Phúc | Nam | 15/05/1997 | 36,75 | GIOI | GIOI | 10D10 |
| 29 | 5125 | Mai Thị Mỹ | Phương | Nữ | 08/01/1997 | 32,75 | GIOI | GIOI | 10D10 |
| 30 | 15012 | Nguyễn Mai | Phương | Nữ | 11/07/1997 | 33,75 | GIOI | GIOI | 10D10 |
| 31 | 3553 | Phạm Nguyễn Uyên | Phương | Nữ | 24/05/1997 | 31,25 | KHA | KHA | 10D10 |
| 32 | 5171 | Nguyễn Minh | Quân | Nam | 14/11/1997 | 32 | KHA | KHA | 10D10 |
| 33 | 5149 | Nguyễn Nam | Quang | Nam | 12/02/1997 | 31,75 | KHA | kha | 10D10 |
| 34 | 5194 | Quách Phúc Như | Quỳnh | Nữ | 11/11/1997 | 31,5 | KHA | KHA | 10D10 |
| 35 | 5197 | Mohamed | Ramadane | Nam | 20/12/1997 | 33 | KHA | kha | 10D10 |
| 36 | 5268 | Đặng Hải Thanh | Thanh | Nữ | 12/08/1997 | 30,75 | KHA | Kha | 10D10 |
| 37 | 2284 | Lê Hoàng Đan | Thanh | Nữ | 28/05/1997 | 32,5 | GIOI | GIOI | 10D10 |
| 38 | 5304 | Nguyễn Hoàng Thanh | Thảo | Nữ | 25/11/1997 | 32,25 | KHA | KHA | 10D10 |
| 39 | 5313 | Phan Phạm Thu | Thảo | Nữ | 21/07/1997 | 34,5 | KHA | KHA | 10D10 |
| 40 | 5333 | Võ Thanh | Thiên | Nam | 30/03/1997 | 32,25 | KHA | KHA | 10D10 |
| 41 | 5344 | Nguyễn Quốc | Thịnh | Nam | 19/07/1997 | 31,75 | KHA | kha | 10D10 |
| 42 | 5390 | Phạm Nguyễn Minh | Thư | Nữ | 22/08/1997 | 31 | KHA | KHA | 10D10 |
| 43 | 409 | Trịnh Minh | Thư | Nữ | 12/08/1997 | 33,5 | GIOI | GIOI | 10D10 |
| 44 | 5375 | Nguyễn Trọng | Thuyết | Nam | 02/05/1997 | 33,5 | KHA | kha | 10D10 |
| 45 | 16763 | Ngô Lê Mai | Thy | Nữ | 27/05/1997 | 32,5 | KHA | KHA | 10D10 |
| 46 | 3834 | Nguyễn Bảo | Trân | Nữ | 24/06/1997 | 33,75 | KHA | KHA | 10D10 |
| 47 | 5443 | Nguyễn Xuân | Trang | Nữ | 06/09/1997 | 30,75 | GIOI | GIOI | 10D10 |
| 48 | 5504 | Vương Tuyết | Trinh | Nữ | 14/05/1997 | 35 | GIOI | GIOI | 10D10 |
| 49 | 3869 | Lê Ngàn Thanh | Trúc | Nữ | 18/08/1997 | 32,25 | KHA | KHA | 10D10 |
| 50 | 3956 | Bùi Thanh | Vân | Nữ | 08/02/1997 | 31 | KHA | KHA | 10D10 |
| 51 | 15119 | Ngô Kim | Vi | Nữ | 10/10/1997 | 31,75 | GIOI | GIOI | 10D10 |
| 52 | 5688 | Nguyễn Ngọc Mai | Vy | Nữ | 03/12/1997 | 33,5 | GIOI | gioi | 10D10 |