You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an
alternative browser.
Danh sách lớp 10D05 nk 2012-2015
| STT | SBD | HỌ | TÊN | GT | NSINH | ĐIỂM | H.LỰC | XLTN | LỚP |
| 1 | 4232 | Nguyễn Ngọc Minh | Anh | Nữ | 20/01/1997 | 30,75 | KHA | KHA | 10D05 |
| 2 | 32728 | Nguyễn Phượng | Anh | Nữ | 07/05/1997 | 33,25 | KHA | KHA | 10D05 |
| 3 | 95432 | Tiêu Nguyễn Đức | Anh | Nam | 27/03/1997 | 34,5 | GIOI | GIOI | 10D05 |
| 4 | 90919 | Trương Quỳnh | Anh | Nữ | 14/12/1997 | 37,25 | GIOI | GIOI | 10D05 |
| 5 | 15219 | Lê Thảo | Châu | Nữ | 27/05/1997 | 34,5 | KHA | KHA | 10D05 |
| 6 | 31538 | Trần | Đạt | Nam | 24/08/1997 | 32,25 | KHA | KHA | 10D05 |
| 7 | 2818 | Nguyễn Ngọc Nhã | Doanh | Nữ | 01/03/1997 | 35,75 | GIOI | GIOI | 10D05 |
| 8 | 4413 | Nguyễn Thùy | Dương | Nữ | 11/06/1997 | 35 | GIOI | gioi | 10D05 |
| 9 | 688 | Phạm Thanh Thùy | Dương | Nữ | 02/06/1997 | 33,25 | KHA | KHA | 10D05 |
| 10 | 2924 | Nguyễn Huệ Thanh | Giang | Nữ | 04/11/1997 | 34,25 | KHA | KHA | 10D05 |
| 11 | 6026 | Trần Thị Thu | Hiền | Nữ | 16/09/1997 | 33,5 | KHA | KHA | 10D05 |
| 12 | 2988 | Kha Tôn | Hiếu | Nam | 28/11/1997 | 32,25 | KHA | KHA | 10D05 |
| 13 | 1853 | Đặng Nguyên | Hoàng | Nam | 15/07/1997 | 33,5 | KHA | | 10D05 |
| 14 | 91235 | Trần Ngọc Thanh | Hồng | Nữ | 13/06/1997 | 34,75 | GIOI | GIOI | 10D05 |
| 15 | 3068 | Lý Thuật | Hưng | Nam | 29/05/1997 | 34,75 | KHA | KHA | 10D05 |
| 16 | 24510 | Bế Minh | Huy | Nam | 29/06/1997 | 35,5 | KHA | KHA | 10D05 |
| 17 | | Lý Gia | Linh | | | | | | 10D05 |
| 18 | 4775 | Tống Khánh | Linh | Nữ | 07/02/1997 | 32,5 | GIOI | GIOI | 10D05 |
| 19 | 3209 | Trần Thùy Duyên | Lisa | Nữ | 25/01/1997 | 33,5 | KHA | KHA | 10D05 |
| 20 | 31867 | Phạm Thiên | Long | Nam | 10/05/1997 | 35,25 | KHA | KHA | 10D05 |
| 21 | 3266 | Trương Ngọc | Mai | Nữ | 19/04/1996 | 33 | KHA | KHA | 10D05 |
| 22 | 2033 | Lâm Cao Gia | Mẫn | Nữ | 29/10/1997 | 36,5 | KHA | KHA | 10D05 |
| 23 | 33243 | Lư Khánh | Minh | Nam | 10/12/1997 | 32 | GIOI | GIOI | 10D05 |
| 24 | 91551 | Nguyễn Thuý | My | Nữ | 05/07/1997 | 32,25 | GIOI | Gioi | 10D05 |
| 25 | 3319 | Nguyễn Thúy Hồng | Nga | Nữ | 04/01/1997 | 37,25 | GIOI | GIOI | 10D05 |
| 26 | 33297 | Huỳnh Kim | Ngân | Nữ | 03/12/1997 | 35,5 | GIOI | GIOI | 10D05 |
| 27 | 15628 | Lê Thị Thanh | Ngọc | Nữ | 24/04/1997 | 34,75 | KHA | kHA | 10D05 |
| 28 | 2124 | Trần Thảo | Nguyên | Nữ | 21/01/1997 | 32,25 | KHA | KHA | 10D05 |
| 29 | 1104 | Lê Thụy Yến | Nhi | Nữ | 17/11/1997 | 33,25 | KHA | KHA | 10D05 |
| 30 | 1157 | Vương Khải | Phát | Nam | 17/10/1997 | 33 | KHA | KHA | 10D05 |
| 31 | 98142 | Nguyễn Phan Hồng | Phúc | Nữ | 08/01/1997 | 35 | GIOI | GIOI | 10D05 |
| 32 | 36650 | Lê Thục | Phương | Nữ | 05/09/1997 | 34,25 | KHA | kha | 10D05 |
| 33 | 2216 | Nguyễn Hoàng Nam | Phương | x | 03/12/1997 | | | | 10D05 |
| 34 | 32169 | Trương Thanh Thảo | Phương | Nữ | 16/11/1997 | 35,5 | KHA | KHA | 10D05 |
| 35 | 32198 | Dương Thụy | Quyên | Nữ | 23/05/1997 | 35,5 | KHA | KHA | 10D05 |
| 36 | 5235 | Nguyễn Phú | Tài | Nam | 28/07/1997 | 32,5 | KHA | KHA | 10D05 |
| 37 | 33552 | Lê Đỗ Minh | Tâm | Nữ | 13/06/1997 | 33,75 | KHA | KHA | 10D05 |
| 38 | 5263 | Lê Hoàng Thiên | Thạch | Nam | 07/07/1997 | 31,75 | GIOI | GIOI | 10D05 |
| 39 | 5300 | Lê Phương | Thảo | Nữ | 04/02/1997 | 34,25 | GIOI | Gioi | 10D05 |
| 40 | 15874 | Lưu Ngọc Như | Thảo | Nữ | 03/11/1997 | 35,75 | TBINH | TB | 10D05 |
| 41 | 3689 | Trần Lê Mai | Thảo | Nữ | 16/04/1997 | 33,25 | KHA | KHA | 10D05 |
| 42 | 2333 | Nguyễn Phạm Minh | Thông | Nam | 28/09/1997 | 32,25 | KHA | KHA | 10D05 |
| 43 | 3725 | Từ Hòa | Thuận | Nam | 23/09/1997 | 32 | TBINH | TB | 10D05 |
| 44 | 34922 | Nguyễn Hoàng Anh | Thy | Nam | 19/03/1997 | 36 | GIOI | GIOI | 10D05 |
| 45 | 90666 | Đinh Hữu | Toàn | Nam | 23/11/1997 | 36 | GIOI | GIOI | 10D05 |
| 46 | 5491 | Đỗ Phương | Trinh | Nữ | 16/11/1997 | 33,25 | KHA | Kha | 10D05 |
| 47 | 3876 | Võ Hoàng | Trúc | Nữ | 20/08/1997 | 37 | KHA | KHA | 10D05 |
| 48 | 3922 | Nguyễn Thanh Minh | Tuệ | Nữ | 23/12/1997 | 33,25 | KHA | KHA | 10D05 |
| 49 | 2474 | Lê Nguyễn Hạ | Uyên | Nữ | 01/03/1997 | 32,5 | GIOI | GIOI | 10D05 |
| 50 | 5632 | Nguyễn Thị Thúy | Vân | Nữ | 09/12/1997 | 32,75 | GIOI | GIOI | 10D05 |
| 51 | 16875 | Võ Ngọc Bích | Vân | Nữ | 09/06/1997 | 32 | KHA | KHA | 10D05 |
| 52 | 3993 | Nguyễn | Vũ | Nam | 27/02/1997 | 36 | GIOI | GIOI | 10D05 |
| 53 | 2547 | Phan Thuỳ Hải | Yến | Nữ | 20/11/1997 | 30,5 | KHA | KHA | 10D05 |