You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an
alternative browser.
Danh sách lớp 10A04 nk 2012-2015
| STT | SBD | HỌ | TÊN | GT | NSINH | ĐIỂM | H.LỰC | XLTN | LỚP |
| 1 | 29755 | Vũ Ngọc Thiên | An | Nữ | 26/08/1997 | 34 | GIOI | GIOI | 10A04 |
| 2 | 2747 | Nguyễn Hoàn | Bảo | Nam | 03/02/1997 | 32 | KHA | KHA | 10A04 |
| 3 | 2786 | Uông Hoàng Minh | Châu | Nữ | 30/10/1997 | 31,5 | KHA | KHA | 10A04 |
| 4 | 2796 | Viên Lại Trần | Chiến | Nam | 03/05/1997 | 32,75 | KHA | KHA | 10A04 |
| 5 | 4443 | Nguyễn Huỳnh Hải | Đăng | Nam | 02/06/1997 | 34 | KHA | KHA | 10A04 |
| 6 | 31464 | Hồ Đắc | Di | Nam | 08/09/1997 | 36 | KHA | KHA | 10A04 |
| 7 | 4368 | Vũ Ngọc | Dũng | Nam | 24/09/1997 | 37,25 | GIOI | GIOI | 10A04 |
| 8 | 2855 | Nguyễn Trọng | Duy | Nam | 24/02/1997 | 38,75 | GIOI | GIOI | 10A04 |
| 9 | 34182 | Nguyễn Mai Ngân | Hạnh | Nữ | 01/01/1997 | 36,25 | GIOI | GIOI | 10A04 |
| 10 | 2562 | Trần Trung | Hiếu | Nam | 09/08/1997 | 34 | KHA | KHA | 10A04 |
| 11 | 4550 | Trần Gia | Hòa | Nam | 10/04/1997 | 38,25 | GIOI | gioi | 10A04 |
| 12 | 3023 | Đào Trần Nhật | Huy | Nam | 03/06/1995 | 34,75 | GIOI | GIOI | 10A04 |
| 13 | 1876 | Mai Phạm Quang | Huy | Nam | 27/07/1997 | 31,25 | KHA | KHA | 10A04 |
| 14 | 4609 | Nguyễn Đức | Huy | Nam | 27/03/1997 | 33,75 | KHA | Kha | 10A04 |
| 15 | 15392 | Nguyễn Nhật | Huy | Nam | 20/04/1997 | 34,5 | KHA | KHA | 10A04 |
| 16 | 31739 | Nguyễn Gia | Hy | Nam | 01/07/1997 | 34,25 | GIOI | GIOI | 10A04 |
| 17 | 93472 | Lê Minh | Khang | Nam | 04/02/1997 | 37 | GIOI | GIOI | 10A04 |
| 18 | 3099 | Nguyễn Hoàng | Khang | Nam | 06/05/1997 | 31 | KHA | KHA | 10A04 |
| 19 | 95075 | Nguyễn Văn | Khang | Nam | 18/12/1997 | 33,25 | GIOI | GIOI | 10A04 |
| 20 | 4680 | Phạm Thị Kim | Khánh | Nữ | 12/09/1997 | 34 | KHA | Kha | 10A04 |
| 21 | 883 | Nguyễn Lê Đăng | Khoa | Nam | 07/11/1997 | 33,25 | KHA | KHA | 10A04 |
| 22 | 4720 | Lê Khắc | Lãm | Nam | 01/08/1997 | 35,75 | KHA | KHA | 10A04 |
| 23 | 4794 | Đỗ Anh | Long | Nam | 26/05/1997 | 34 | KHA | Kha | 10A04 |
| 24 | 4927 | Huỳnh Hữu | Nghĩa | Nam | 17/06/1997 | 32,75 | KHA | kha | 10A04 |
| 25 | 3352 | Huỳnh Nhân | Nghĩa | Nam | 15/10/1997 | 34 | KHA | Kha | 10A04 |
| 26 | 98083 | Phan Thị Giáng | Ngọc | Nữ | 15/05/1997 | 36,5 | GIOI | GIOI | 10A04 |
| 27 | 16520 | Hoàng Đức | Nguyên | Nam | 23/10/1997 | 31,25 | KHA | KHA | 10A04 |
| 28 | 4988 | Lê Thiện Tri | Nhân | Nam | 24/11/1997 | 34 | KHA | KHA | 10A04 |
| 29 | 94474 | Trương Tuấn | Nhật | Nam | 28/10/1997 | 35,25 | GIOI | Gioi | 10A04 |
| 30 | 5068 | Mai Tấn | Phát | Nam | 07/12/1997 | 34,25 | KHA | kha | 10A04 |
| 31 | 314 | Trần Thiên | Phúc | Nam | 29/03/1997 | 32,75 | KHA | KHA | 10A04 |
| 32 | 5206 | Nguyễn Như | Sang | Nam | 25/11/1997 | 35,25 | GIOI | gioi | 10A04 |
| 33 | 5245 | Nguyễn Đức | Tâm | Nam | 17/02/1997 | 34,25 | KHA | KHA | 10A04 |
| 34 | 10960 | Nguyễn Trần Hoàng | Thắng | Nam | 14/10/1997 | 31,25 | GIOI | GIOI | 10A04 |
| 35 | 32302 | Nguyễn Trọng | Thành | Nam | 04/06/1997 | 32 | KHA | KHA | 10A04 |
| 36 | 95852 | Lâm Minh | Thông | Nam | 12/06/1997 | 34,25 | GIOI | GIOI | 10A04 |
| 37 | 3747 | Lê Anh | Thư | Nữ | 14/04/1997 | 33,25 | KHA | KHA | 10A04 |
| 38 | 3777 | Phạm Ngọc Mai | Thy | Nữ | 31/08/1997 | 33,5 | KHA | | 10A04 |
| 39 | 1399 | Tôn Thụy Uyên | Thy | Nữ | 11/05/1997 | 32 | KHA | KHA | 10A04 |
| 40 | 8407 | Đặng Hữu | Tiến | Nam | 03/06/1997 | 35 | KHA | | 10A04 |
| 41 | 15974 | Phạm Võ Thùy | Trang | Nữ | 06/11/1997 | 34,75 | KHA | KHA | 10A04 |
| 42 | 92201 | Trần Kim | Trang | Nữ | 26/03/1997 | 37,25 | GIOI | GIOI | 10A04 |
| 43 | 5448 | Trần Thị Đoan | Trang | Nữ | 16/03/1997 | 33,75 | GIOI | GIOI | 10A04 |
| 44 | 90737 | Phạm Đình Anh | Tú | Nam | 30/08/1997 | 34,5 | GIOI | GIOI | 10A04 |
| 45 | 5562 | Phạm Phú Thanh | Tú | Nam | 02/01/1997 | 34,25 | GIOI | GIOI | 10A04 |
| 46 | 5570 | Đỗ Anh | Tuấn | Nam | 14/12/1997 | 30,5 | KHA | TB | 10A04 |
| 47 | 32575 | Lê Văn | Tuấn | Nam | 17/04/1997 | 32 | KHA | KHA | 10A04 |
| 48 | 5585 | Trương Minh | Tuấn | Nam | 02/12/1997 | 34,25 | KHA | Kha | 10A04 |
| 49 | 93779 | Phạm Bá | Tùng | Nam | 17/01/1997 | 34,75 | GIOI | GIOI | 10A04 |
| 50 | 3985 | Phạm Hưng Quốc | Vinh | Nam | 02/08/1997 | 31,25 | GIOI | GIOI | 10A04 |
| 51 | 92391 | Bùi Phúc Đăng | Vương | Nam | 04/07/1997 | 34,5 | GIOI | GIOI | 10A04 |