Viết bởi thaythoang
Thứ sáu, 22 Tháng 7 2011 08:45
tải tập tin
File đính kèm
ket qua nghe marie curie.xls[ ]232 Kb
---------- Post added at 01:31 AM ---------- Previous post was at 01:29 AM ----------
STT Hội đồng thi SBD Phòng
thi Họ Tên Ng Th Na Nơi sinh Môn thi Điểm Thi Xếp
loại Lý
thuyết Thực
hành ĐTB 1 Marie Curie 100488 1 Hoàng Vũ An 16 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,50 8,0 Khá 2 Marie Curie 100490 1 Ngô Quế An 22 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 3 Marie Curie 100491 1 Ngô Thị Bình An 17 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 4 Marie Curie 100495 1 Nguyễn Ngọc Thu An 10 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 8,00 7,5 Khá 5 Marie Curie 100496 1 Phạm Thị Mỹ An 04 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 6 Marie Curie 100497 1 Tạ Lê Thúy An 19 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,50 9,0 Giỏi 7 Marie Curie 100498 1 Tăng Quốc An 13 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 8 Marie Curie 100499 1 Bạch Thị Hoàng Anh 08 08 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 9 Marie Curie 100500 1 Chung Phạm Phương Anh 02 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,50 9,5 Giỏi 10 Marie Curie 100502 1 Đoàn Huỳnh Phương Anh 15 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 11 Marie Curie 100503 1 Đỗ Thị Hoàng Anh 08 08 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 12 Marie Curie 100505 1 Hàng Nguyễn Phương Anh 20 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 13 Marie Curie 100506 1 Hồ Phương Anh 29 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 14 Marie Curie 100507 1 Huỳnh Nguyễn Vy Anh 11 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 15 Marie Curie 100508 1 Huỳnh Thị Phương Anh 14 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 16 Marie Curie 100509 1 Lê Hạ Anh 31 08 1994 Gia Lai Nấu ăn 9,50 7,50 8,0 Khá 17 Marie Curie 100510 1 Lê Huỳnh Phương Anh 27 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,00 8,5 Khá 18 Marie Curie 100512 1 Nguyễn Hoàng Anh 22 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 19 Marie Curie 100514 1 Nguyễn Hữu Quỳnh Anh 15 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,00 8,5 Khá 20 Marie Curie 100516 1 Nguyễn Ngọc Lan Anh 17 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 21 Marie Curie 100517 1 Nguyễn Phạm Phương Anh 16 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 22 Marie Curie 100518 2 Nguyễn Phương Anh 16 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 23 Marie Curie 100520 2 Nguyễn Thị Phương Anh 29 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 24 Marie Curie 100521 2 Nguyễn Thúc Quỳnh Anh 11 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 25 Marie Curie 100522 2 Nguyễn Trần Nguyên Anh 03 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 26 Marie Curie 100523 2 Nguyễn Xuân Anh 22 01 1994 Bình Thuận Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 27 Marie Curie 100524 2 Nông Tuấn Anh 28 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 28 Marie Curie 100525 2 Phạm Hoàng Anh 29 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 29 Marie Curie 100526 2 Phạm Trâm Anh 03 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 30 Marie Curie 100527 2 Phan Châu Phương Anh 18 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,00 8,0 Khá 31 Marie Curie 100528 2 Phan Lê Quỳnh Anh 13 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 5,50 8,00 7,5 Khá 32 Marie Curie 100531 2 Tô Lê Ngọc Anh 20 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,00 8,0 Khá 33 Marie Curie 100532 2 Trần Quốc Anh 01 07 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,50 8,0 Khá 34 Marie Curie 100533 2 Trần Trâm Anh 18 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 9,50 9,0 Giỏi 35 Marie Curie 100534 2 Trần Tuấn Anh 10 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,00 8,0 Khá 36 Marie Curie 100536 2 Trình Huy Hoàng Anh 29 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,00 8,0 Khá 37 Marie Curie 100537 2 Trịnh La Quỳnh Anh 30 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 7,00 7,5 Khá 38 Marie Curie 100538 2 Trương Bảo Ngọc Trâm Anh 09 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 39 Marie Curie 100539 2 Trương Huỳnh Kiều Anh 14 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 40 Marie Curie 100540 2 Vũ Ngọc Kim Anh 10 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 41 Marie Curie 100543 2 Đỗ Hoàng Thiên Ân 17 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 42 Marie Curie 100544 2 Hà Ngọc Hồng Ân 12 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,00 8,5 Khá 43 Marie Curie 100545 2 Trần Nguyễn Thiên Ân 18 08 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,00 8,0 Khá 44 Marie Curie 100546 2 Ngô Hoàng Bách 25 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 45 Marie Curie 100547 2 Hồ Kim Bảo 08 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 8,00 7,5 Khá 46 Marie Curie 100548 3 Nguyễn Hoài Bảo 27 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 10,00 10,0 Giỏi 47 Marie Curie 100549 3 Nguyễn Phúc Hoài Bảo 08 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 48 Marie Curie 100551 3 Phí Anh Bảo 23 09 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,50 8,0 Khá 49 Marie Curie 100553 3 Huỳnh Sĩ Ben 03 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,50 8,0 Khá 50 Marie Curie 100554 3 Nguyễn Hoàng Ngọc Bích 26 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 51 Marie Curie 100555 3 Lê Thanh Bình 16 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 52 Marie Curie 100556 3 Phạm Thị Thái Bình 04 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 53 Marie Curie 100557 3 Đỗ Quang Cần Chánh 14 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 54 Marie Curie 100559 3 Nguyễn Huỳnh Bảo Châu 23 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,00 8,5 Khá 55 Marie Curie 100560 3 Nguyễn Ngọc Băng Châu 17 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 56 Marie Curie 100561 3 Phan Thị Ngọc Châu 17 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 10,00 9,5 Giỏi 57 Marie Curie 100562 3 Phan Trần Bảo Châu 13 09 1994 Mỹ Tho Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 58 Marie Curie 100563 3 Trần Thị Minh Châu 01 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 59 Marie Curie 100565 3 Trương Nguyễn Hoàng Châu 21 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 60 Marie Curie 100566 3 Ngô Thị Hạnh Chi 16 06 1994 Quãng Ngãi Nấu ăn 9,50 10,00 10,0 Giỏi 61 Marie Curie 100567 3 Nguyễn Tôn Kim Chi 27 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,50 9,0 Giỏi 62 Marie Curie 100568 3 Phạm Hồ Linh Chi 28 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 63 Marie Curie 100569 3 Trần Hoàng Uyên Chi 17 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 64 Marie Curie 100570 3 Doãn Minh Chiến 27 10 1994 Hà Bắc Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 65 Marie Curie 100571 3 Dương Trần Minh Chung 11 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 5,00 6,0 Tbình 66 Marie Curie 100572 3 Võ Bích Hương Claudia 20 01 1994 CHLB Đức Nấu ăn 8,50 10,00 9,5 Giỏi 67 Marie Curie 100573 3 Võ Thành Công 01 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 v v 68 Marie Curie 100574 3 Lý Bác Cơ 06 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 69 Marie Curie 100576 3 Mai Chí Cường 09 06 1994 Bình Dương Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 70 Marie Curie 100577 3 Nguyễn Minh Cường 01 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 71 Marie Curie 100578 4 Nguyễn Quốc Cường 10 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 6,00 6,5 Tbình 72 Marie Curie 100579 4 Tào Quốc Cường 24 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 73 Marie Curie 100580 4 Võ Chí Cường 05 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,50 8,0 Khá 74 Marie Curie 100582 4 Lê Hoàng Vinh Danh 07 02 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 10,00 10,0 Giỏi 75 Marie Curie 100583 4 Nguyễn Thành Danh 01 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 76 Marie Curie 100584 4 Lý Trần Thế Dân 30 10 1994 Đồng Nai Nấu ăn 7,00 9,00 8,5 Khá 77 Marie Curie 100585 4 Nguyễn Hoàng Ngọc Diễm 25 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 78 Marie Curie 100586 4 Trần Phạm Ngọc Diễm 01 12 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,50 9,5 Giỏi 79 Marie Curie 100588 4 Hà Kim Dung 27 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 80 Marie Curie 100589 4 Hà Thị Mỹ Dung 25 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 7,00 7,0 Khá 81 Marie Curie 100590 4 Hoàng Thị Dung 01 01 1994 Đồng Nai Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 82 Marie Curie 100591 4 Lưu Ngọc Mỹ Dung 13 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 83 Marie Curie 100592 4 Nguyễn Hoàng Hạnh Dung 25 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 84 Marie Curie 100593 4 Nguyễn Vũ Thùy Dung 12 07 1994 Hải Phòng Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 85 Marie Curie 100594 4 Trần Phương Dung 12 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 86 Marie Curie 100595 4 Đặng Hoàng Dũng 28 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 5,00 5,5 Tbình 87 Marie Curie 100597 4 Trần Trí Dũng 16 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 88 Marie Curie 100598 4 Đoàn Minh Duy 05 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 89 Marie Curie 100599 4 Đỗ Đình Duy 01 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 7,00 7,0 Khá 90 Marie Curie 100600 4 Huỳnh Minh Duy 23 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 91 Marie Curie 100601 4 Lê Duy 27 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 92 Marie Curie 100602 4 Lê Hoàng Khang Duy 23 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 93 Marie Curie 100606 4 Nguyễn Hoàng Duy 17 12 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,00 8,5 Khá 94 Marie Curie 100607 4 Nguyễn Ngọc Duy 14 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 7,50 7,5 Khá 95 Marie Curie 100608 5 Nguyễn Phan Anh Duy 30 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 9,00 8,5 Khá 96 Marie Curie 100609 5 Nguyễn Thành Duy 19 07 1994 Vũng Tàu Nấu ăn 6,50 8,00 7,5 Khá 97 Marie Curie 100610 5 Phạm Quang Duy 26 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 98 Marie Curie 100611 5 Phạm Song Đan Duy 29 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,00 8,5 Khá 99 Marie Curie 100612 5 Trần Đình Duy 18 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn v v v 100 Marie Curie 100613 5 Trần Lê Duy 01 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 101 Marie Curie 100614 5 Trần Quang Duy 16 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 102 Marie Curie 100615 5 Võ Hoàng Duy 16 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 103 Marie Curie 100617 5 Nguyễn Ngọc Kỳ Duyên 31 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 104 Marie Curie 100618 5 Nguyễn Phan Kỳ Duyên 25 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 105 Marie Curie 100619 5 Nguyễn Trần Kỳ Duyên 22 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 106 Marie Curie 100620 5 Trần Mỹ Duyên 31 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 107 Marie Curie 100621 5 Trần Mỹ Duyên 23 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 108 Marie Curie 100622 5 Trần Phương Mỹ Duyên 09 07 1994 Đồng Nai Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 109 Marie Curie 100625 5 Mai Nguyễn Thái Dương 10 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 7,50 7,5 Khá 110 Marie Curie 100627 5 Trần Quang Đại 12 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 111 Marie Curie 100628 5 Lê Nguyên Đại 02 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,00 8,5 Khá 112 Marie Curie 100629 5 Lê Nguyễn Phước Đại 30 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 7,00 7,0 Khá 113 Marie Curie 100630 5 Nguyễn Đức Đại 14 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 7,00 7,5 Khá 114 Marie Curie 100631 5 Trương Ngô Mạnh Đan 08 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,00 8,0 Khá 115 Marie Curie 100632 5 Nguyễn Thị Kim Đào 19 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 116 Marie Curie 100633 5 Trần Thị Xuân Đào 05 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 117 Marie Curie 100634 5 Cao Hữu Đạt 24 08 1994 Đồng Nai Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 118 Marie Curie 100635 5 Đặng Quang Đạt 26 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 119 Marie Curie 100636 5 Huỳnh Tấn Đạt 16 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 120 Marie Curie 100637 5 Nguyễn Minh Đạt 09 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 121 Marie Curie 100639 6 Phạm Thành Đạt 22 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 122 Marie Curie 100640 6 Phạm Tiến Đạt 06 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 123 Marie Curie 100642 6 Lý Hải Đăng 29 04 1994 Long An Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 124 Marie Curie 100646 6 Lê Gia Nguyên Đức 03 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 125 Marie Curie 100649 6 Hoàng Giang 30 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 126 Marie Curie 100653 6 Nguyễn Thụy Trà Giang 19 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 127 Marie Curie 100655 6 Lưu Nguyễn Phương Hà 09 02 1994 Bình Định Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 128 Marie Curie 100656 6 Nguyễn Ngọc Hà 01 08 1994 Đăk Lăk Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 129 Marie Curie 100657 6 Nguyễn Thu Hà 08 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 130 Marie Curie 100658 6 Phan Diễm Nhật Hạ 21 09 1994 Đồng Nai Nấu ăn 8,50 9,50 9,5 Giỏi 131 Marie Curie 100660 6 Nguyễn Hoàng Hải 04 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 132 Marie Curie 100661 6 Nguyễn Ngọc Hải 19 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,50 9,0 Giỏi 133 Marie Curie 100662 6 Nguyễn Phước Việt Hải 12 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn v v v 134 Marie Curie 100663 6 Nguyễn Xuân Hải 16 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 135 Marie Curie 100664 6 Phạm Hoàng Hải 29 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,00 8,0 Khá 136 Marie Curie 100665 6 Tô Hồng Hải 23 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,00 8,5 Khá 137 Marie Curie 100668 7 Đào Thị Hồng Hạnh 23 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 138 Marie Curie 100669 7 Hà Mỹ Hạnh 28 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 139 Marie Curie 100670 7 Huỳnh Vân Hồng Hạnh 10 07 1993 Khánh Hòa Nấu ăn 5,50 8,00 7,5 Khá 140 Marie Curie 100672 7 Nguyễn Hồng Hạnh 31 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 5,50 6,5 Tbình 141 Marie Curie 100673 7 Nguyễn Văn Hạnh 03 12 1994 Hà Nội Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 142 Marie Curie 100674 7 Đỗ Phạm Trung Hào 05 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,00 7,5 Khá 143 Marie Curie 100676 7 Đỗ Duy Hảo 07 10 1994 Đồng Nai Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 144 Marie Curie 100679 7 Vương Nguyên Hảo 01 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 10,00 10,0 Giỏi 145 Marie Curie 100680 7 Lê Thanh Hằng 24 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,00 8,0 Khá 146 Marie Curie 100681 7 Nguyễn Thanh Hằng 18 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 v v 147 Marie Curie 100682 7 Nguyễn Thị Kim Hằng 13 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 10,00 10,0 Giỏi 148 Marie Curie 100683 7 Nguyễn Thị Thanh Hằng 25 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 149 Marie Curie 100685 7 Phan Thị Thanh Hằng 07 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 150 Marie Curie 100688 7 Võ Đức Nguyệt Hằng 24 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,00 8,5 Khá 151 Marie Curie 100689 7 Võ Thị Thúy Hằng 23 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 152 Marie Curie 100690 7 Lê Ngọc Hân 01 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 153 Marie Curie 100691 7 Phạm Ngọc Hân 09 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 154 Marie Curie 100692 7 Trần Huỳnh Ngọc Hân 28 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 10,00 10,0 Giỏi 155 Marie Curie 100693 7 Trần Minh Hân 08 12 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,00 8,5 Khá 156 Marie Curie 100694 7 Văn Thúy Hân 27 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 157 Marie Curie 100695 7 Lê Thị Ngọc Hậu 22 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 158 Marie Curie 100697 7 Cao Trí Hiền 09 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 159 Marie Curie 100698 8 Hồ Thị Phương Hiền 20 01 1994 Huế Nấu ăn 6,50 9,50 9,0 Giỏi 160 Marie Curie 100700 8 Nguyễn Ngọc Hiền 18 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 161 Marie Curie 100701 8 Nguyễn Ngọc Thu Hiền 12 03 1994 Đồng Nai Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 162 Marie Curie 100704 8 Nguyễn Hoàng Minh Hiển 16 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 163 Marie Curie 100705 8 Trương Quang Hiển 08 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,00 8,5 Khá 164 Marie Curie 100706 8 Phạm Hoàng Hiệp 21 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 8,00 7,5 Khá 165 Marie Curie 100708 8 Đỗ Thị Minh Hiếu 11 06 1994 Huế Nấu ăn 8,50 9,50 9,5 Giỏi 166 Marie Curie 100710 8 Nguyễn Đức Hiếu 10 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,50 8,0 Khá 167 Marie Curie 100711 8 Nguyễn Trung Hiếu 06 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 7,50 8,0 Khá 168 Marie Curie 100712 8 Nguyễn Văn Hiếu 16 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 169 Marie Curie 100714 8 Trần Minh Hiếu 30 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 170 Marie Curie 100716 8 Đặng Hồng Hoa 28 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 171 Marie Curie 100720 8 Đỗ Lê Xuân Hoàng 24 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 10,00 9,5 Giỏi 172 Marie Curie 100721 8 Hứa Vũ Huy Hoàng 24 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,50 9,0 Giỏi 173 Marie Curie 100722 8 Nguyễn Minh Hoàng 19 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 174 Marie Curie 100723 8 Nguyễn Trần Dương Hoàng 06 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 5,50 6,0 Tbình 175 Marie Curie 100724 8 Nguyễn Trần Minh Hoàng 29 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 176 Marie Curie 100726 8 Chung Cẩm Hồng 23 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 7,00 7,0 Khá 177 Marie Curie 100728 9 Nguyễn Thị Thanh Hồng 09 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 178 Marie Curie 100729 9 Phạm Thúy Hồng 14 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 179 Marie Curie 100730 9 Võ Thiên Hồng 24 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 9,00 8,5 Khá 180 Marie Curie 100731 9 Nguyễn Thế Đức Huân 16 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 5,00 7,50 7,0 Khá 181 Marie Curie 100732 9 Tô Quốc Minh Huân 07 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 182 Marie Curie 100734 9 Chương Quốc Hùng 04 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 7,50 8,0 Khá 183 Marie Curie 100735 9 Mai Quốc Hùng 08 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,00 8,0 Khá 184 Marie Curie 100736 9 Nguyễn Nam Hùng 28 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,00 8,5 Khá 185 Marie Curie 100740 9 Nguyễn Đức Huy 25 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 186 Marie Curie 100741 9 Nguyễn Khắc Quang Huy 04 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 187 Marie Curie 100742 9 Nguyễn Quốc Huy 09 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 188 Marie Curie 100743 9 Ninh Đức Huy 13 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 189 Marie Curie 100744 9 Phạm Đức Huy 28 08 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,50 9,0 Giỏi 190 Marie Curie 100745 9 Phạm Hồng Quốc Huy 25 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 4,50 10,00 8,5 Tbình 191 Marie Curie 100746 9 Phan Ngọc Huy 29 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 192 Marie Curie 100747 9 Phan Quang Huy 24 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 193 Marie Curie 100748 9 Sân Sậu Quang Huy 19 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 194 Marie Curie 100749 9 Tô Gia Huy 22 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 195 Marie Curie 100750 9 Trần Thanh Huy 25 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,50 8,0 Khá 196 Marie Curie 100751 9 Vũ Quang Huy 21 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 197 Marie Curie 100752 9 Dương Đặng Mỹ Huyền 23 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 198 Marie Curie 100753 9 Nguyễn Huỳnh Ngọc Huyền 01 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 199 Marie Curie 100754 9 Nguyễn Mộng Vũ Huyền 04 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 200 Marie Curie 100759 10 Phan Huỳnh 20 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 9,50 9,0 Giỏi 201 Marie Curie 100760 10 Huỳnh Hữu Hưng 09 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 202 Marie Curie 100761 10 Nguyễn Duy Hưng 27 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 203 Marie Curie 100764 10 Bùi Thị Kim Hương 09 12 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,00 8,5 Khá 204 Marie Curie 100765 10 Cù Phạm Xuân Hương 05 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,00 8,5 Khá 205 Marie Curie 100766 10 Nguyễn Phạm Kim Hương 14 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 206 Marie Curie 100768 10 Phạm Đỗ Quỳnh Hương 24 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 10,00 10,0 Giỏi 207 Marie Curie 100769 10 Phan Liên Hương 16 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 208 Marie Curie 100770 10 Võ Thụy Mai Hương 15 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,50 9,0 Giỏi 209 Marie Curie 100771 10 Bùi Đức Khải 06 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 9,00 8,5 Khá 210 Marie Curie 100774 10 Lâm Nguyễn Phúc Khang 17 07 1994 Quãng Ngãi Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 211 Marie Curie 100775 10 Lê Bá Huỳnh Khang 30 10 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 212 Marie Curie 100776 10 Lê Minh Khang 20 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 213 Marie Curie 100777 10 Lương Trí Khang 17 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 214 Marie Curie 100778 10 Nguyễn Hoàng Khang 26 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 215 Marie Curie 100779 10 Nguyễn Hoàng Khang 26 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 9,00 8,5 Khá 216 Marie Curie 100780 10 Nguyễn Khánh Duy Khang 27 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 217 Marie Curie 100781 10 Phạm Huy Khang 20 09 1994 Tây Ninh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 218 Marie Curie 100782 10 Lâm Khanh 29 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,50 9,0 Giỏi 219 Marie Curie 100783 10 Mai Anh Phuong Khanh 19 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 220 Marie Curie 100784 10 Nguyễn Hồ Phi Khanh 02 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 221 Marie Curie 100785 10 Nguyễn Phi Khanh 07 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 222 Marie Curie 100787 10 Nguyễn Thạnh Vân Khanh 04 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 10,00 9,5 Giỏi 223 Marie Curie 100788 11 Vũ Huy Khanh 21 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,00 8,5 Khá 224 Marie Curie 100789 11 Phạm Đắc Quang Khâm 26 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,00 8,5 Khá 225 Marie Curie 100790 11 Vương Nhị Khê 21 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 10,00 10,0 Giỏi 226 Marie Curie 100791 11 Đoàn Thị Minh Khiêm 01 02 1994 Quãng Ngãi Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 227 Marie Curie 100792 11 Dương Bách Khoa 26 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn v v v 228 Marie Curie 100794 11 Đỗ Anh Khoa 20 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 5,00 8,00 7,5 Khá 229 Marie Curie 100796 11 Huỳnh Phú Khoa 07 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 230 Marie Curie 100799 11 Nguyễn Thanh Đăng Khoa 10 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 231 Marie Curie 100801 11 Võ Trần Đăng Khoa 17 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 232 Marie Curie 100803 11 Lê Hà Đăng Khôi 05 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,00 8,5 Khá 233 Marie Curie 100804 11 Nguyễn Duy Khôi 27 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 5,50 8,00 7,5 Khá 234 Marie Curie 100805 11 Nguyễn Huy Khôi 14 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 235 Marie Curie 100806 11 Phạm Nguyên Khôi 09 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 236 Marie Curie 100807 11 Quách Triệu Khương 21 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 237 Marie Curie 100808 11 Phan Trung Kiên 05 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 238 Marie Curie 100809 11 Nguyễn Tuấn Kiệt 06 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 5,50 9,00 8,0 Khá 239 Marie Curie 100811 11 Trương Công Kiệt 24 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 7,50 7,5 Khá 240 Marie Curie 100812 11 Nguyễn Vũ Lam Kiều 15 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 241 Marie Curie 100813 11 Đoàn Ngọc Mỹ Kim 10 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 242 Marie Curie 100814 11 Lục Thiên Kim 25 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 243 Marie Curie 100816 11 Phạm Thiên Kim 25 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 244 Marie Curie 100817 11 Trần Nguyễn Hoàng Kim 02 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 245 Marie Curie 100818 12 Bùi Hồng Kông 25 03 1994 HONGKONG Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 246 Marie Curie 100819 12 Phạm Nguyễn Thiên Lam 15 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 247 Marie Curie 100820 12 Trần Thanh Lam 03 09 1993 Đà Lạt Nấu ăn 6,00 8,00 7,5 Khá 248 Marie Curie 100821 12 Đỗ Thị Thanh Lan 12 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 249 Marie Curie 100822 12 Lâm Huỳnh Lan 05 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 250 Marie Curie 100823 12 Nguyễn Huỳnh Diệu Lan 07 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 251 Marie Curie 100824 12 Thái Phương Lan 04 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 252 Marie Curie 100825 12 Hồ Nhật Lâm 18 03 1994 Tiền Giang Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 253 Marie Curie 100827 12 Phạm Tiến Lâm 11 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 7,50 7,5 Khá 254 Marie Curie 100828 12 Phan Đoàn Tường Lâm 28 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 255 Marie Curie 100829 12 Phương Chí Lâm 14 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 5,50 6,5 Tbình 256 Marie Curie 100831 12 Nguyễn Ngọc Lân 04 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 257 Marie Curie 100832 12 Nguyễn Lê 10 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,00 8,5 Khá 258 Marie Curie 100834 12 Châu Tiếu Linh 06 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,00 7,5 Khá 259 Marie Curie 100835 12 Đặng Thị Thùy Linh 24 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,50 9,0 Giỏi 260 Marie Curie 100836 12 Hoàng Khánh Linh 11 02 1994 Hải Phòng Nấu ăn 6,50 8,00 7,5 Khá 261 Marie Curie 100837 12 Hoàng Ngọc Linh 07 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 262 Marie Curie 100838 12 Lâm Thục Linh 31 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 263 Marie Curie 100840 12 Lê Nguyễn Phương Linh 02 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 264 Marie Curie 100841 12 Lương Diệu Linh 08 10 1994 Hà Nội Nấu ăn 10,00 8,00 8,5 Khá 265 Marie Curie 100842 12 Nguyễn Hoài Cát Linh 06 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,50 9,0 Giỏi 266 Marie Curie 100843 12 Nguyễn Hoàng Phương Linh 11 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 267 Marie Curie 100845 12 Nguyễn Phượng Thuỳ Linh 07 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 268 Marie Curie 100846 12 Nguyễn Thị Ánh Linh 01 11 1994 Lâm Đồng Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 269 Marie Curie 100847 12 Nguyễn Thị Diệu Linh 08 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 270 Marie Curie 100849 13 Nguyễn Thị Miêu Linh 18 04 1994 Sóc Trăng Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 271 Marie Curie 100850 13 Nguyễn Thị Yến Linh 18 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 272 Marie Curie 100851 13 Nguyễn Trương Khánh Linh 26 08 1994 Ninh Thuận Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 273 Marie Curie 100852 13 Nguyễn Việt Linh 22 12 1994 Hà Nội Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 274 Marie Curie 100853 13 Phạm Ngọc Khánh Linh 15 03 1994 Khánh Hòa Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 275 Marie Curie 100854 13 Phạm Nguyễn Thùy Linh 01 01 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 276 Marie Curie 100856 13 Trần Ngọc Khánh Linh 21 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 277 Marie Curie 100857 13 Trần Nguyễn Khánh Linh 12 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 278 Marie Curie 100858 13 Trần Nguyễn Khánh Linh 16 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,00 8,5 Khá 279 Marie Curie 100860 13 Võ Ngọc Thúy Loan 18 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 280 Marie Curie 100861 13 Đỗ Hoàng Long 18 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 v v 281 Marie Curie 100862 13 Đồng Kim Long 04 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 7,50 7,5 Khá 282 Marie Curie 100863 13 Hoàng Bảo Long 02 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 283 Marie Curie 100864 13 Huỳnh Cát Long 15 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 284 Marie Curie 100865 13 Lê Thăng Long 10 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 7,50 7,5 Khá 285 Marie Curie 100869 13 Nguyễn Thanh Long 15 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,00 8,0 Khá 286 Marie Curie 100870 13 Nguyễn Thành Long 14 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 287 Marie Curie 100871 13 Phạm Hồ Thanh Long 17 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,00 8,0 Khá 288 Marie Curie 100872 13 Nguyễn Hoàng Lộc 02 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 289 Marie Curie 100875 13 Võ Thanh Lộc 18 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 8,00 7,5 Khá 290 Marie Curie 100876 13 Trần Vĩnh Thắng Lợi 08 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 7,50 7,5 Khá 291 Marie Curie 100877 13 Lê Phước Thành Luân 19 11 1994 Đà Nẵng Nấu ăn v v v 292 Marie Curie 100878 14 Ngô Minh Luân 08 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 7,00 7,0 Khá 293 Marie Curie 100879 14 Phạm Gia Luân 21 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 7,50 7,5 Khá 294 Marie Curie 100880 14 Phan Thiện Luân 19 08 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 7,50 7,5 Khá 295 Marie Curie 100881 14 Lê Như Lực 11 11 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,00 8,5 Khá 296 Marie Curie 100882 14 Phan Thị Trúc Ly 12 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 297 Marie Curie 100883 14 Phan Thị Trúc Ly 26 10 1994 Đồng Nai Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 298 Marie Curie 100885 14 Nguyễn Ngọc Thanh Mai 30 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 299 Marie Curie 100886 14 Nguyễn Phương Mai 02 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 300 Marie Curie 100887 14 Nguyễn Thị Khánh Mai 06 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 301 Marie Curie 100888 14 Nguyễn Thị Thanh Mai 23 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,00 8,5 Khá 302 Marie Curie 100889 14 Trương Thị Trúc Mai 24 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,00 8,5 Khá 303 Marie Curie 100890 14 Hà Huy Mạnh 10 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 7,00 7,5 Khá 304 Marie Curie 100891 14 Trần Ngọc Tuệ Mẫn 24 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 7,00 7,5 Khá 305 Marie Curie 100892 14 Lê Tú Mi 18 08 1994 Cần Thơ Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 306 Marie Curie 100893 14 Nguyễn Họa Mi 14 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,00 8,5 Khá 307 Marie Curie 100894 14 Trần Hải Mi 17 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,00 8,0 Khá 308 Marie Curie 100895 14 Trần Thị Kiều Mi 15 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn v v v 309 Marie Curie 100896 14 Dương Nguyễn Hoàng Minh 10 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 310 Marie Curie 100899 14 Lê Quốc Minh 13 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 7,50 7,5 Khá 311 Marie Curie 100901 14 Nguyễn Bá Như Minh 29 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 312 Marie Curie 100902 14 Nguyễn Duy Minh 30 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 313 Marie Curie 100903 14 Nguyễn Hữu Minh 24 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 7,50 7,5 Khá 314 Marie Curie 100904 14 Nguyễn Vũ Nhật Minh 20 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 315 Marie Curie 100905 14 Phạm Lê Minh 03 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 7,50 8,0 Khá 316 Marie Curie 100906 14 Võ Hoàng Minh 02 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,50 8,0 Khá 317 Marie Curie 100907 14 Vũ Hoàng Minh 06 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,00 8,0 Khá 318 Marie Curie 100909 15 Đỗ Nguyễn Kiều My 14 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 319 Marie Curie 100910 15 Nguyễn Đặng Trà My 13 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 320 Marie Curie 100911 15 Nguyễn Thị Tuyết My 02 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 321 Marie Curie 100912 15 Nguyễn Trà My 06 12 1994 Hà Nội Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 322 Marie Curie 100913 15 Trần Ngọc Ý My 02 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 323 Marie Curie 100914 15 Viên Ngọc Uyển My 06 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 324 Marie Curie 100915 15 Đoàn Nguyễn Nhật Anh Mỹ 08 05 1994 Sông Bé Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 325 Marie Curie 100916 15 Cao Hữu Nam 31 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,00 7,5 Khá 326 Marie Curie 100917 15 Chu Xuân Nam 23 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 327 Marie Curie 100919 15 Nguyễn Phương Nam 10 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 328 Marie Curie 100920 15 Phạm Trung Hoài Nam 27 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,50 9,0 Giỏi 329 Marie Curie 100921 15 Nguyễn Thị Hằng Nga 01 10 1994 Phú Quốc Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 330 Marie Curie 100922 15 Huỳnh Ngọc Ngà 18 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 10,00 9,5 Giỏi 331 Marie Curie 100923 15 Dương Phan Mỹ Ngân 19 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 332 Marie Curie 100924 15 Đào Thị Kim Ngân 14 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 333 Marie Curie 100925 15 Hán Kim Ngân 07 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 334 Marie Curie 100926 15 Huỳnh Thị Thanh Ngân 15 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 335 Marie Curie 100927 15 Lê Kim Ngân 14 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 9,00 8,5 Khá 336 Marie Curie 100930 15 Ngô Huỳnh Khánh Ngân 10 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 337 Marie Curie 100931 15 Nguyễn Kim Ngân 14 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 338 Marie Curie 100934 15 Nguyễn Thị Thanh Ngân 26 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 10,00 10,0 Giỏi 339 Marie Curie 100936 15 Phan Tuyết Ngân 09 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 340 Marie Curie 100937 15 Trần Khánh Ngân 28 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 341 Marie Curie 100938 16 Trần Minh Thanh Ngân 19 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 10,00 10,0 Giỏi 342 Marie Curie 100940 16 Bùi Hữu Nghĩa 21 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 343 Marie Curie 100941 16 Lê Hoàng Minh Nghĩa 12 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,50 9,0 Giỏi 344 Marie Curie 100942 16 Nguyễn Đức Trung Nghĩa 31 08 1994 Bà Rịa-Vũng Tàu Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 345 Marie Curie 100943 16 Nguyễn Văn Thành Nghĩa 21 05 1994 Vũng Tàu Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 346 Marie Curie 100944 16 Trần Anh Nghĩa 24 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn v v v 347 Marie Curie 100946 16 An Trần Bảo Ngọc 31 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,00 8,5 Khá 348 Marie Curie 100947 16 Dương Xuân Bảo Ngọc 27 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 349 Marie Curie 100948 16 Đặng Lưu Kim Ngọc 28 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 10,00 9,5 Giỏi 350 Marie Curie 100949 16 Đoàn Diệp Phương Ngọc 17 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 351 Marie Curie 100950 16 Hà Kim Ngọc 24 05 1994 Tây Ninh Nấu ăn 8,50 9,50 9,5 Giỏi 352 Marie Curie 100951 16 Huỳnh Bảo Ngọc 22 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 10,00 10,0 Giỏi 353 Marie Curie 100952 16 Huỳnh Hồ Bích Ngọc 25 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 354 Marie Curie 100953 16 Lai Bảo Ngọc 08 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 355 Marie Curie 100954 16 Lê Bảo Ngọc 31 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 356 Marie Curie 100955 16 Lê Hoàng Ánh Ngọc 27 05 1994 Huế Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 357 Marie Curie 100956 16 Lê Hồng Ngọc 22 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 10,00 10,0 Giỏi 358 Marie Curie 100958 16 Lương Hồng Ngọc 03 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,50 9,5 Giỏi 359 Marie Curie 100959 16 Lưu Mỹ Ngọc 23 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 360 Marie Curie 100960 16 Nguyễn Anh Bích Ngọc 01 10 1994 Nha Trang Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 361 Marie Curie 100961 16 Nguyễn Bích Ngọc 10 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 362 Marie Curie 100962 16 Nguyễn Hồng Ngọc 30 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 8,50 8,0 Khá 363 Marie Curie 100963 16 Nguyễn Minh Ngọc 23 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 8,50 8,0 Khá 364 Marie Curie 100964 16 Nguyễn Thị Như Ngọc 13 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 365 Marie Curie 100965 16 Nguyễn Yến Ngọc 21 11 1994 Tiền Giang Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 366 Marie Curie 100966 16 Phạm Hồng Ngọc 15 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,50 9,0 Giỏi 367 Marie Curie 100967 16 Phạm Thị Tuyết Ngọc 01 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 368 Marie Curie 100968 17 Trần Châu Bảo Ngọc 17 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 369 Marie Curie 100969 17 Trần Thị Hồng Ngọc 03 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 370 Marie Curie 100971 17 Vương Hồng Ngọc 11 04 1994 Bình Thuận Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 371 Marie Curie 100972 17 Bùi Ngọc Nguyên 15 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 372 Marie Curie 100973 17 Chu Vũ Thảo Nguyên 14 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn v v v 373 Marie Curie 100974 17 Đào Nguyễn Nhựt Nguyên 05 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 374 Marie Curie 100975 17 Đặng Nguyễn Thảo Nguyên 29 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,50 9,5 Giỏi 375 Marie Curie 100976 17 Lê Đức Nguyên 30 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 376 Marie Curie 100977 17 Lương Đức Nguyên 01 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 377 Marie Curie 100979 17 Lưu Nguyễn 08 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 378 Marie Curie 100980 17 Nguyễn Đình Trọng Nguyễn 22 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 379 Marie Curie 100981 17 Nguyễn Thị Ý Nguyện 12 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 10,00 9,5 Giỏi 380 Marie Curie 100982 17 Nguyễn Dương Xuân Nguyệt 11 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 381 Marie Curie 100983 17 Huỳnh Trang Nhã 15 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 382 Marie Curie 100984 17 Nguyễn Thị Hoàng Nhã 01 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 383 Marie Curie 100985 17 Lê Ngọc Nhàn 25 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 384 Marie Curie 100986 17 Lý Thanh Nhàn 04 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,00 7,5 Khá 385 Marie Curie 100987 17 Đoàn Trọng Nhân 12 06 1994 Tiền Giang Nấu ăn 7,50 9,50 9,0 Giỏi 386 Marie Curie 100988 17 Nguyễn Đức Nhân 29 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 387 Marie Curie 100989 17 Nguyễn Phan Thành Nhân 16 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,00 8,5 Khá 388 Marie Curie 100991 17 Trần Anh Nhân 20 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 389 Marie Curie 100992 17 Trần Thành Nhân 04 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,00 8,0 Khá 390 Marie Curie 100993 17 Võ Đình Nhân 17 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 391 Marie Curie 100999 18 Hồ Thị Thúy Nhi 14 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 392 Marie Curie 101000 18 Huỳnh Thảo Nhi 20 09 1994 Tiền Giang Nấu ăn 9,00 8,00 8,5 Khá 393 Marie Curie 101001 18 Huỳnh Xuân Nhi 16 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,00 8,0 Khá 394 Marie Curie 101002 18 Nguyễn Ngọc Phương Nhi 28 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 10,00 10,0 Giỏi 395 Marie Curie 101005 18 Nguyễn Thị Yến Nhi 28 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 396 Marie Curie 101008 18 Thái Phùng Mỹ Nhi 28 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 397 Marie Curie 101009 18 Trần Huệ Nhi 18 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 9,00 8,5 Khá 398 Marie Curie 101010 18 Trần Tuyết Nhi 16 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 399 Marie Curie 101011 18 Trần Tuyết Nhi 26 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 400 Marie Curie 101014 18 Bùi Ngọc Quỳnh Như 25 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 10,00 10,0 Giỏi 401 Marie Curie 101016 18 Liêu Quỳnh Như 10 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 10,00 9,5 Giỏi 402 Marie Curie 101017 18 Nguyễn Lê Quỳnh Như 01 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 403 Marie Curie 101018 18 Nguyễn Quỳnh Như 17 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 10,00 10,0 Giỏi 404 Marie Curie 101019 18 Nguyễn Tấn Thanh Như 12 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 10,00 10,0 Giỏi 405 Marie Curie 101020 18 Phạm Hải Quỳnh Như 03 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 406 Marie Curie 101021 18 Phạm Mai Quỳnh Như 24 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 407 Marie Curie 101022 18 T Sàn Mỹ Như 12 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,00 8,5 Khá 408 Marie Curie 101023 18 Huỳnh Minh Nhựt 21 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 409 Marie Curie 101025 18 Nguyễn Thị Ái Nữ 16 06 1994 Tiền Giang Nấu ăn 7,00 10,00 9,5 Giỏi 410 Marie Curie 101027 18 Lê Kiều Oanh 13 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 10,00 10,0 Giỏi 411 Marie Curie 101028 19 Lê Thị Kiều Oanh 09 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 412 Marie Curie 101029 19 Nguyễn Minh Hoàng Oanh 08 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 413 Marie Curie 101030 19 Nguyễn Thị Hoàng Oanh 21 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 414 Marie Curie 101031 19 Đặng Minh Phát 06 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 415 Marie Curie 101032 19 Nguyễn Phước Trần Phát 22 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 416 Marie Curie 101033 19 Phạm Thuận Phát 22 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 417 Marie Curie 101034 19 Trần Việt Phát 20 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 5,50 v v 418 Marie Curie 101035 19 Vũ Hoàng Phát 08 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,00 8,5 Khá 419 Marie Curie 101036 19 Lương Hồng Phấn 21 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 420 Marie Curie 101038 19 Đặng Đình Đông Phong 16 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 7,50 7,0 Khá 421 Marie Curie 101039 19 Hoàng Huy Phong 09 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,50 9,0 Giỏi 422 Marie Curie 101040 19 Huỳnh Thiệu Phong 19 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 423 Marie Curie 101041 19 Nguyễn Đức Thanh Phong 22 09 1994 Tiền Giang Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 424 Marie Curie 101042 19 Nguyễn Thanh Phong 28 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 7,00 7,0 Khá 425 Marie Curie 101043 19 Phạm Nguyễn Thiên Phú 01 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,00 8,5 Khá 426 Marie Curie 101046 19 Hoàng Trần Hồng Phúc 25 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 427 Marie Curie 101047 19 Hồ Thiên Phúc 11 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,00 8,5 Khá 428 Marie Curie 101048 19 Huỳnh Nguyên Phúc 05 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,50 9,5 Giỏi 429 Marie Curie 101049 19 Lê Hoàng Phúc 24 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 7,50 7,5 Khá 430 Marie Curie 101051 19 Lê Thái Minh Phúc 30 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 431 Marie Curie 101052 19 Lê Thanh Phúc 03 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 432 Marie Curie 101053 19 Lê Từ Phúc 17 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 433 Marie Curie 101054 19 Lưu Vĩnh Phúc 16 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,50 9,0 Giỏi 434 Marie Curie 101055 19 Nguyễn Hữu Phúc 10 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 435 Marie Curie 101056 19 Nguyễn Tuấn Phúc 16 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 436 Marie Curie 101057 19 Phan Kiều Thiên Phúc 01 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,50 8,0 Khá 437 Marie Curie 101058 20 Tống Hoàng Phúc 27 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 438 Marie Curie 101059 20 Trần Phúc 07 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 439 Marie Curie 101060 20 Trần Quốc Phúc 09 12 1994 Minh Hải Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 440 Marie Curie 101061 20 Lê Thị Thanh Phụng 28 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 441 Marie Curie 101062 20 Nguyễn Ngọc Kim Phụng 14 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 442 Marie Curie 101063 20 Nguyễn Thị Phi Phụng 27 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 443 Marie Curie 101066 20 Phạm Xuân Phước 24 12 1994 Hải Dương Nấu ăn 6,50 8,00 7,5 Khá 444 Marie Curie 101068 20 Dương Kỳ Phương 04 03 1994 Bình Định Nấu ăn 9,50 8,00 8,5 Khá 445 Marie Curie 101069 20 Đinh Uyên Phương 26 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 446 Marie Curie 101070 20 Đỗ Đoàn Mai Phương 09 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 7,50 7,0 Khá 447 Marie Curie 101072 20 Lê Hoàng Lan Phương 07 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 448 Marie Curie 101073 20 Lê Ngô Quế Phương 26 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 9,00 8,5 Khá 449 Marie Curie 101074 20 Lê Thúy Phương 23 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 450 Marie Curie 101075 20 Nghiêm Nguyễn Anh Phương 14 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 451 Marie Curie 101076 20 Nguyễn Hoàng Phương 15 03 1994 Nha Trang Nấu ăn 6,50 8,00 7,5 Khá 452 Marie Curie 101077 20 Nguyễn Hoàng Nam Phương 21 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 453 Marie Curie 101078 20 Nguyễn Hồng Chân Phương 23 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 454 Marie Curie 101080 20 Nguyễn Ngọc Anh Phương 13 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 455 Marie Curie 101081 20 Nguyễn Ngọc Nam Phương 29 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 456 Marie Curie 101082 20 Nguyễn Thị Việt Phương 06 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 457 Marie Curie 101083 20 Nguyễn Thụy Nam Phương 07 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 458 Marie Curie 101086 20 Phạm Đình Phương 26 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 8,00 7,5 Khá 459 Marie Curie 101088 21 Phạm Nguyễn Phương Phương 28 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,00 8,5 Khá 460 Marie Curie 101089 21 Trần Thị Mai Phương 15 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 10,00 9,5 Giỏi 461 Marie Curie 101090 21 Trần Vũ Luân Phương 21 03 1994 TP Hồ Chí Minh N?
Thứ sáu, 22 Tháng 7 2011 08:45
tải tập tin
File đính kèm
---------- Post added at 01:31 AM ---------- Previous post was at 01:29 AM ----------
STT Hội đồng thi SBD Phòng
thi Họ Tên Ng Th Na Nơi sinh Môn thi Điểm Thi Xếp
loại Lý
thuyết Thực
hành ĐTB 1 Marie Curie 100488 1 Hoàng Vũ An 16 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,50 8,0 Khá 2 Marie Curie 100490 1 Ngô Quế An 22 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 3 Marie Curie 100491 1 Ngô Thị Bình An 17 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 4 Marie Curie 100495 1 Nguyễn Ngọc Thu An 10 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 8,00 7,5 Khá 5 Marie Curie 100496 1 Phạm Thị Mỹ An 04 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 6 Marie Curie 100497 1 Tạ Lê Thúy An 19 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,50 9,0 Giỏi 7 Marie Curie 100498 1 Tăng Quốc An 13 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 8 Marie Curie 100499 1 Bạch Thị Hoàng Anh 08 08 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 9 Marie Curie 100500 1 Chung Phạm Phương Anh 02 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,50 9,5 Giỏi 10 Marie Curie 100502 1 Đoàn Huỳnh Phương Anh 15 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 11 Marie Curie 100503 1 Đỗ Thị Hoàng Anh 08 08 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 12 Marie Curie 100505 1 Hàng Nguyễn Phương Anh 20 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 13 Marie Curie 100506 1 Hồ Phương Anh 29 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 14 Marie Curie 100507 1 Huỳnh Nguyễn Vy Anh 11 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 15 Marie Curie 100508 1 Huỳnh Thị Phương Anh 14 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 16 Marie Curie 100509 1 Lê Hạ Anh 31 08 1994 Gia Lai Nấu ăn 9,50 7,50 8,0 Khá 17 Marie Curie 100510 1 Lê Huỳnh Phương Anh 27 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,00 8,5 Khá 18 Marie Curie 100512 1 Nguyễn Hoàng Anh 22 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 19 Marie Curie 100514 1 Nguyễn Hữu Quỳnh Anh 15 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,00 8,5 Khá 20 Marie Curie 100516 1 Nguyễn Ngọc Lan Anh 17 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 21 Marie Curie 100517 1 Nguyễn Phạm Phương Anh 16 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 22 Marie Curie 100518 2 Nguyễn Phương Anh 16 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 23 Marie Curie 100520 2 Nguyễn Thị Phương Anh 29 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 24 Marie Curie 100521 2 Nguyễn Thúc Quỳnh Anh 11 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 25 Marie Curie 100522 2 Nguyễn Trần Nguyên Anh 03 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 26 Marie Curie 100523 2 Nguyễn Xuân Anh 22 01 1994 Bình Thuận Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 27 Marie Curie 100524 2 Nông Tuấn Anh 28 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 28 Marie Curie 100525 2 Phạm Hoàng Anh 29 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 29 Marie Curie 100526 2 Phạm Trâm Anh 03 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 30 Marie Curie 100527 2 Phan Châu Phương Anh 18 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,00 8,0 Khá 31 Marie Curie 100528 2 Phan Lê Quỳnh Anh 13 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 5,50 8,00 7,5 Khá 32 Marie Curie 100531 2 Tô Lê Ngọc Anh 20 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,00 8,0 Khá 33 Marie Curie 100532 2 Trần Quốc Anh 01 07 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,50 8,0 Khá 34 Marie Curie 100533 2 Trần Trâm Anh 18 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 9,50 9,0 Giỏi 35 Marie Curie 100534 2 Trần Tuấn Anh 10 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,00 8,0 Khá 36 Marie Curie 100536 2 Trình Huy Hoàng Anh 29 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,00 8,0 Khá 37 Marie Curie 100537 2 Trịnh La Quỳnh Anh 30 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 7,00 7,5 Khá 38 Marie Curie 100538 2 Trương Bảo Ngọc Trâm Anh 09 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 39 Marie Curie 100539 2 Trương Huỳnh Kiều Anh 14 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 40 Marie Curie 100540 2 Vũ Ngọc Kim Anh 10 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 41 Marie Curie 100543 2 Đỗ Hoàng Thiên Ân 17 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 42 Marie Curie 100544 2 Hà Ngọc Hồng Ân 12 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,00 8,5 Khá 43 Marie Curie 100545 2 Trần Nguyễn Thiên Ân 18 08 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,00 8,0 Khá 44 Marie Curie 100546 2 Ngô Hoàng Bách 25 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 45 Marie Curie 100547 2 Hồ Kim Bảo 08 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 8,00 7,5 Khá 46 Marie Curie 100548 3 Nguyễn Hoài Bảo 27 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 10,00 10,0 Giỏi 47 Marie Curie 100549 3 Nguyễn Phúc Hoài Bảo 08 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 48 Marie Curie 100551 3 Phí Anh Bảo 23 09 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,50 8,0 Khá 49 Marie Curie 100553 3 Huỳnh Sĩ Ben 03 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,50 8,0 Khá 50 Marie Curie 100554 3 Nguyễn Hoàng Ngọc Bích 26 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 51 Marie Curie 100555 3 Lê Thanh Bình 16 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 52 Marie Curie 100556 3 Phạm Thị Thái Bình 04 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 53 Marie Curie 100557 3 Đỗ Quang Cần Chánh 14 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 54 Marie Curie 100559 3 Nguyễn Huỳnh Bảo Châu 23 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,00 8,5 Khá 55 Marie Curie 100560 3 Nguyễn Ngọc Băng Châu 17 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 56 Marie Curie 100561 3 Phan Thị Ngọc Châu 17 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 10,00 9,5 Giỏi 57 Marie Curie 100562 3 Phan Trần Bảo Châu 13 09 1994 Mỹ Tho Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 58 Marie Curie 100563 3 Trần Thị Minh Châu 01 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 59 Marie Curie 100565 3 Trương Nguyễn Hoàng Châu 21 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 60 Marie Curie 100566 3 Ngô Thị Hạnh Chi 16 06 1994 Quãng Ngãi Nấu ăn 9,50 10,00 10,0 Giỏi 61 Marie Curie 100567 3 Nguyễn Tôn Kim Chi 27 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,50 9,0 Giỏi 62 Marie Curie 100568 3 Phạm Hồ Linh Chi 28 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 63 Marie Curie 100569 3 Trần Hoàng Uyên Chi 17 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 64 Marie Curie 100570 3 Doãn Minh Chiến 27 10 1994 Hà Bắc Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 65 Marie Curie 100571 3 Dương Trần Minh Chung 11 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 5,00 6,0 Tbình 66 Marie Curie 100572 3 Võ Bích Hương Claudia 20 01 1994 CHLB Đức Nấu ăn 8,50 10,00 9,5 Giỏi 67 Marie Curie 100573 3 Võ Thành Công 01 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 v v 68 Marie Curie 100574 3 Lý Bác Cơ 06 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 69 Marie Curie 100576 3 Mai Chí Cường 09 06 1994 Bình Dương Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 70 Marie Curie 100577 3 Nguyễn Minh Cường 01 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 71 Marie Curie 100578 4 Nguyễn Quốc Cường 10 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 6,00 6,5 Tbình 72 Marie Curie 100579 4 Tào Quốc Cường 24 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 73 Marie Curie 100580 4 Võ Chí Cường 05 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,50 8,0 Khá 74 Marie Curie 100582 4 Lê Hoàng Vinh Danh 07 02 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 10,00 10,0 Giỏi 75 Marie Curie 100583 4 Nguyễn Thành Danh 01 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 76 Marie Curie 100584 4 Lý Trần Thế Dân 30 10 1994 Đồng Nai Nấu ăn 7,00 9,00 8,5 Khá 77 Marie Curie 100585 4 Nguyễn Hoàng Ngọc Diễm 25 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 78 Marie Curie 100586 4 Trần Phạm Ngọc Diễm 01 12 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,50 9,5 Giỏi 79 Marie Curie 100588 4 Hà Kim Dung 27 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 80 Marie Curie 100589 4 Hà Thị Mỹ Dung 25 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 7,00 7,0 Khá 81 Marie Curie 100590 4 Hoàng Thị Dung 01 01 1994 Đồng Nai Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 82 Marie Curie 100591 4 Lưu Ngọc Mỹ Dung 13 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 83 Marie Curie 100592 4 Nguyễn Hoàng Hạnh Dung 25 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 84 Marie Curie 100593 4 Nguyễn Vũ Thùy Dung 12 07 1994 Hải Phòng Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 85 Marie Curie 100594 4 Trần Phương Dung 12 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 86 Marie Curie 100595 4 Đặng Hoàng Dũng 28 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 5,00 5,5 Tbình 87 Marie Curie 100597 4 Trần Trí Dũng 16 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 88 Marie Curie 100598 4 Đoàn Minh Duy 05 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 89 Marie Curie 100599 4 Đỗ Đình Duy 01 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 7,00 7,0 Khá 90 Marie Curie 100600 4 Huỳnh Minh Duy 23 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 91 Marie Curie 100601 4 Lê Duy 27 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 92 Marie Curie 100602 4 Lê Hoàng Khang Duy 23 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 93 Marie Curie 100606 4 Nguyễn Hoàng Duy 17 12 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,00 8,5 Khá 94 Marie Curie 100607 4 Nguyễn Ngọc Duy 14 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 7,50 7,5 Khá 95 Marie Curie 100608 5 Nguyễn Phan Anh Duy 30 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 9,00 8,5 Khá 96 Marie Curie 100609 5 Nguyễn Thành Duy 19 07 1994 Vũng Tàu Nấu ăn 6,50 8,00 7,5 Khá 97 Marie Curie 100610 5 Phạm Quang Duy 26 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 98 Marie Curie 100611 5 Phạm Song Đan Duy 29 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,00 8,5 Khá 99 Marie Curie 100612 5 Trần Đình Duy 18 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn v v v 100 Marie Curie 100613 5 Trần Lê Duy 01 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 101 Marie Curie 100614 5 Trần Quang Duy 16 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 102 Marie Curie 100615 5 Võ Hoàng Duy 16 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 103 Marie Curie 100617 5 Nguyễn Ngọc Kỳ Duyên 31 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 104 Marie Curie 100618 5 Nguyễn Phan Kỳ Duyên 25 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 105 Marie Curie 100619 5 Nguyễn Trần Kỳ Duyên 22 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 106 Marie Curie 100620 5 Trần Mỹ Duyên 31 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 107 Marie Curie 100621 5 Trần Mỹ Duyên 23 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 108 Marie Curie 100622 5 Trần Phương Mỹ Duyên 09 07 1994 Đồng Nai Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 109 Marie Curie 100625 5 Mai Nguyễn Thái Dương 10 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 7,50 7,5 Khá 110 Marie Curie 100627 5 Trần Quang Đại 12 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 111 Marie Curie 100628 5 Lê Nguyên Đại 02 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,00 8,5 Khá 112 Marie Curie 100629 5 Lê Nguyễn Phước Đại 30 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 7,00 7,0 Khá 113 Marie Curie 100630 5 Nguyễn Đức Đại 14 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 7,00 7,5 Khá 114 Marie Curie 100631 5 Trương Ngô Mạnh Đan 08 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,00 8,0 Khá 115 Marie Curie 100632 5 Nguyễn Thị Kim Đào 19 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 116 Marie Curie 100633 5 Trần Thị Xuân Đào 05 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 117 Marie Curie 100634 5 Cao Hữu Đạt 24 08 1994 Đồng Nai Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 118 Marie Curie 100635 5 Đặng Quang Đạt 26 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 119 Marie Curie 100636 5 Huỳnh Tấn Đạt 16 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 120 Marie Curie 100637 5 Nguyễn Minh Đạt 09 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 121 Marie Curie 100639 6 Phạm Thành Đạt 22 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 122 Marie Curie 100640 6 Phạm Tiến Đạt 06 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 123 Marie Curie 100642 6 Lý Hải Đăng 29 04 1994 Long An Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 124 Marie Curie 100646 6 Lê Gia Nguyên Đức 03 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 125 Marie Curie 100649 6 Hoàng Giang 30 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 126 Marie Curie 100653 6 Nguyễn Thụy Trà Giang 19 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 127 Marie Curie 100655 6 Lưu Nguyễn Phương Hà 09 02 1994 Bình Định Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 128 Marie Curie 100656 6 Nguyễn Ngọc Hà 01 08 1994 Đăk Lăk Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 129 Marie Curie 100657 6 Nguyễn Thu Hà 08 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 130 Marie Curie 100658 6 Phan Diễm Nhật Hạ 21 09 1994 Đồng Nai Nấu ăn 8,50 9,50 9,5 Giỏi 131 Marie Curie 100660 6 Nguyễn Hoàng Hải 04 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 132 Marie Curie 100661 6 Nguyễn Ngọc Hải 19 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,50 9,0 Giỏi 133 Marie Curie 100662 6 Nguyễn Phước Việt Hải 12 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn v v v 134 Marie Curie 100663 6 Nguyễn Xuân Hải 16 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 135 Marie Curie 100664 6 Phạm Hoàng Hải 29 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,00 8,0 Khá 136 Marie Curie 100665 6 Tô Hồng Hải 23 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,00 8,5 Khá 137 Marie Curie 100668 7 Đào Thị Hồng Hạnh 23 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 138 Marie Curie 100669 7 Hà Mỹ Hạnh 28 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 139 Marie Curie 100670 7 Huỳnh Vân Hồng Hạnh 10 07 1993 Khánh Hòa Nấu ăn 5,50 8,00 7,5 Khá 140 Marie Curie 100672 7 Nguyễn Hồng Hạnh 31 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 5,50 6,5 Tbình 141 Marie Curie 100673 7 Nguyễn Văn Hạnh 03 12 1994 Hà Nội Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 142 Marie Curie 100674 7 Đỗ Phạm Trung Hào 05 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,00 7,5 Khá 143 Marie Curie 100676 7 Đỗ Duy Hảo 07 10 1994 Đồng Nai Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 144 Marie Curie 100679 7 Vương Nguyên Hảo 01 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 10,00 10,0 Giỏi 145 Marie Curie 100680 7 Lê Thanh Hằng 24 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,00 8,0 Khá 146 Marie Curie 100681 7 Nguyễn Thanh Hằng 18 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 v v 147 Marie Curie 100682 7 Nguyễn Thị Kim Hằng 13 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 10,00 10,0 Giỏi 148 Marie Curie 100683 7 Nguyễn Thị Thanh Hằng 25 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 149 Marie Curie 100685 7 Phan Thị Thanh Hằng 07 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 150 Marie Curie 100688 7 Võ Đức Nguyệt Hằng 24 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,00 8,5 Khá 151 Marie Curie 100689 7 Võ Thị Thúy Hằng 23 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 152 Marie Curie 100690 7 Lê Ngọc Hân 01 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 153 Marie Curie 100691 7 Phạm Ngọc Hân 09 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 154 Marie Curie 100692 7 Trần Huỳnh Ngọc Hân 28 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 10,00 10,0 Giỏi 155 Marie Curie 100693 7 Trần Minh Hân 08 12 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,00 8,5 Khá 156 Marie Curie 100694 7 Văn Thúy Hân 27 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 157 Marie Curie 100695 7 Lê Thị Ngọc Hậu 22 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 158 Marie Curie 100697 7 Cao Trí Hiền 09 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 159 Marie Curie 100698 8 Hồ Thị Phương Hiền 20 01 1994 Huế Nấu ăn 6,50 9,50 9,0 Giỏi 160 Marie Curie 100700 8 Nguyễn Ngọc Hiền 18 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 161 Marie Curie 100701 8 Nguyễn Ngọc Thu Hiền 12 03 1994 Đồng Nai Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 162 Marie Curie 100704 8 Nguyễn Hoàng Minh Hiển 16 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 163 Marie Curie 100705 8 Trương Quang Hiển 08 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,00 8,5 Khá 164 Marie Curie 100706 8 Phạm Hoàng Hiệp 21 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 8,00 7,5 Khá 165 Marie Curie 100708 8 Đỗ Thị Minh Hiếu 11 06 1994 Huế Nấu ăn 8,50 9,50 9,5 Giỏi 166 Marie Curie 100710 8 Nguyễn Đức Hiếu 10 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,50 8,0 Khá 167 Marie Curie 100711 8 Nguyễn Trung Hiếu 06 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 7,50 8,0 Khá 168 Marie Curie 100712 8 Nguyễn Văn Hiếu 16 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 169 Marie Curie 100714 8 Trần Minh Hiếu 30 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 170 Marie Curie 100716 8 Đặng Hồng Hoa 28 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 171 Marie Curie 100720 8 Đỗ Lê Xuân Hoàng 24 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 10,00 9,5 Giỏi 172 Marie Curie 100721 8 Hứa Vũ Huy Hoàng 24 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,50 9,0 Giỏi 173 Marie Curie 100722 8 Nguyễn Minh Hoàng 19 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 174 Marie Curie 100723 8 Nguyễn Trần Dương Hoàng 06 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 5,50 6,0 Tbình 175 Marie Curie 100724 8 Nguyễn Trần Minh Hoàng 29 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 176 Marie Curie 100726 8 Chung Cẩm Hồng 23 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 7,00 7,0 Khá 177 Marie Curie 100728 9 Nguyễn Thị Thanh Hồng 09 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 178 Marie Curie 100729 9 Phạm Thúy Hồng 14 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 179 Marie Curie 100730 9 Võ Thiên Hồng 24 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 9,00 8,5 Khá 180 Marie Curie 100731 9 Nguyễn Thế Đức Huân 16 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 5,00 7,50 7,0 Khá 181 Marie Curie 100732 9 Tô Quốc Minh Huân 07 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 182 Marie Curie 100734 9 Chương Quốc Hùng 04 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 7,50 8,0 Khá 183 Marie Curie 100735 9 Mai Quốc Hùng 08 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,00 8,0 Khá 184 Marie Curie 100736 9 Nguyễn Nam Hùng 28 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,00 8,5 Khá 185 Marie Curie 100740 9 Nguyễn Đức Huy 25 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 186 Marie Curie 100741 9 Nguyễn Khắc Quang Huy 04 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 187 Marie Curie 100742 9 Nguyễn Quốc Huy 09 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 188 Marie Curie 100743 9 Ninh Đức Huy 13 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 189 Marie Curie 100744 9 Phạm Đức Huy 28 08 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,50 9,0 Giỏi 190 Marie Curie 100745 9 Phạm Hồng Quốc Huy 25 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 4,50 10,00 8,5 Tbình 191 Marie Curie 100746 9 Phan Ngọc Huy 29 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 192 Marie Curie 100747 9 Phan Quang Huy 24 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 193 Marie Curie 100748 9 Sân Sậu Quang Huy 19 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 194 Marie Curie 100749 9 Tô Gia Huy 22 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 195 Marie Curie 100750 9 Trần Thanh Huy 25 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,50 8,0 Khá 196 Marie Curie 100751 9 Vũ Quang Huy 21 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 197 Marie Curie 100752 9 Dương Đặng Mỹ Huyền 23 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 198 Marie Curie 100753 9 Nguyễn Huỳnh Ngọc Huyền 01 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 199 Marie Curie 100754 9 Nguyễn Mộng Vũ Huyền 04 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 200 Marie Curie 100759 10 Phan Huỳnh 20 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 9,50 9,0 Giỏi 201 Marie Curie 100760 10 Huỳnh Hữu Hưng 09 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 202 Marie Curie 100761 10 Nguyễn Duy Hưng 27 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 203 Marie Curie 100764 10 Bùi Thị Kim Hương 09 12 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,00 8,5 Khá 204 Marie Curie 100765 10 Cù Phạm Xuân Hương 05 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,00 8,5 Khá 205 Marie Curie 100766 10 Nguyễn Phạm Kim Hương 14 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 206 Marie Curie 100768 10 Phạm Đỗ Quỳnh Hương 24 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 10,00 10,0 Giỏi 207 Marie Curie 100769 10 Phan Liên Hương 16 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 208 Marie Curie 100770 10 Võ Thụy Mai Hương 15 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,50 9,0 Giỏi 209 Marie Curie 100771 10 Bùi Đức Khải 06 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 9,00 8,5 Khá 210 Marie Curie 100774 10 Lâm Nguyễn Phúc Khang 17 07 1994 Quãng Ngãi Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 211 Marie Curie 100775 10 Lê Bá Huỳnh Khang 30 10 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 212 Marie Curie 100776 10 Lê Minh Khang 20 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 213 Marie Curie 100777 10 Lương Trí Khang 17 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 214 Marie Curie 100778 10 Nguyễn Hoàng Khang 26 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 215 Marie Curie 100779 10 Nguyễn Hoàng Khang 26 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 9,00 8,5 Khá 216 Marie Curie 100780 10 Nguyễn Khánh Duy Khang 27 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 217 Marie Curie 100781 10 Phạm Huy Khang 20 09 1994 Tây Ninh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 218 Marie Curie 100782 10 Lâm Khanh 29 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,50 9,0 Giỏi 219 Marie Curie 100783 10 Mai Anh Phuong Khanh 19 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 220 Marie Curie 100784 10 Nguyễn Hồ Phi Khanh 02 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 221 Marie Curie 100785 10 Nguyễn Phi Khanh 07 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 222 Marie Curie 100787 10 Nguyễn Thạnh Vân Khanh 04 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 10,00 9,5 Giỏi 223 Marie Curie 100788 11 Vũ Huy Khanh 21 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,00 8,5 Khá 224 Marie Curie 100789 11 Phạm Đắc Quang Khâm 26 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,00 8,5 Khá 225 Marie Curie 100790 11 Vương Nhị Khê 21 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 10,00 10,0 Giỏi 226 Marie Curie 100791 11 Đoàn Thị Minh Khiêm 01 02 1994 Quãng Ngãi Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 227 Marie Curie 100792 11 Dương Bách Khoa 26 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn v v v 228 Marie Curie 100794 11 Đỗ Anh Khoa 20 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 5,00 8,00 7,5 Khá 229 Marie Curie 100796 11 Huỳnh Phú Khoa 07 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 230 Marie Curie 100799 11 Nguyễn Thanh Đăng Khoa 10 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 231 Marie Curie 100801 11 Võ Trần Đăng Khoa 17 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 232 Marie Curie 100803 11 Lê Hà Đăng Khôi 05 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,00 8,5 Khá 233 Marie Curie 100804 11 Nguyễn Duy Khôi 27 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 5,50 8,00 7,5 Khá 234 Marie Curie 100805 11 Nguyễn Huy Khôi 14 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 235 Marie Curie 100806 11 Phạm Nguyên Khôi 09 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 236 Marie Curie 100807 11 Quách Triệu Khương 21 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 237 Marie Curie 100808 11 Phan Trung Kiên 05 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 238 Marie Curie 100809 11 Nguyễn Tuấn Kiệt 06 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 5,50 9,00 8,0 Khá 239 Marie Curie 100811 11 Trương Công Kiệt 24 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 7,50 7,5 Khá 240 Marie Curie 100812 11 Nguyễn Vũ Lam Kiều 15 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 241 Marie Curie 100813 11 Đoàn Ngọc Mỹ Kim 10 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 242 Marie Curie 100814 11 Lục Thiên Kim 25 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 243 Marie Curie 100816 11 Phạm Thiên Kim 25 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 244 Marie Curie 100817 11 Trần Nguyễn Hoàng Kim 02 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 245 Marie Curie 100818 12 Bùi Hồng Kông 25 03 1994 HONGKONG Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 246 Marie Curie 100819 12 Phạm Nguyễn Thiên Lam 15 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 247 Marie Curie 100820 12 Trần Thanh Lam 03 09 1993 Đà Lạt Nấu ăn 6,00 8,00 7,5 Khá 248 Marie Curie 100821 12 Đỗ Thị Thanh Lan 12 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 249 Marie Curie 100822 12 Lâm Huỳnh Lan 05 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 250 Marie Curie 100823 12 Nguyễn Huỳnh Diệu Lan 07 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 251 Marie Curie 100824 12 Thái Phương Lan 04 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 252 Marie Curie 100825 12 Hồ Nhật Lâm 18 03 1994 Tiền Giang Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 253 Marie Curie 100827 12 Phạm Tiến Lâm 11 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 7,50 7,5 Khá 254 Marie Curie 100828 12 Phan Đoàn Tường Lâm 28 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 255 Marie Curie 100829 12 Phương Chí Lâm 14 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 5,50 6,5 Tbình 256 Marie Curie 100831 12 Nguyễn Ngọc Lân 04 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 257 Marie Curie 100832 12 Nguyễn Lê 10 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,00 8,5 Khá 258 Marie Curie 100834 12 Châu Tiếu Linh 06 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,00 7,5 Khá 259 Marie Curie 100835 12 Đặng Thị Thùy Linh 24 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,50 9,0 Giỏi 260 Marie Curie 100836 12 Hoàng Khánh Linh 11 02 1994 Hải Phòng Nấu ăn 6,50 8,00 7,5 Khá 261 Marie Curie 100837 12 Hoàng Ngọc Linh 07 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 262 Marie Curie 100838 12 Lâm Thục Linh 31 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 263 Marie Curie 100840 12 Lê Nguyễn Phương Linh 02 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 264 Marie Curie 100841 12 Lương Diệu Linh 08 10 1994 Hà Nội Nấu ăn 10,00 8,00 8,5 Khá 265 Marie Curie 100842 12 Nguyễn Hoài Cát Linh 06 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,50 9,0 Giỏi 266 Marie Curie 100843 12 Nguyễn Hoàng Phương Linh 11 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 267 Marie Curie 100845 12 Nguyễn Phượng Thuỳ Linh 07 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 268 Marie Curie 100846 12 Nguyễn Thị Ánh Linh 01 11 1994 Lâm Đồng Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 269 Marie Curie 100847 12 Nguyễn Thị Diệu Linh 08 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 270 Marie Curie 100849 13 Nguyễn Thị Miêu Linh 18 04 1994 Sóc Trăng Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 271 Marie Curie 100850 13 Nguyễn Thị Yến Linh 18 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 272 Marie Curie 100851 13 Nguyễn Trương Khánh Linh 26 08 1994 Ninh Thuận Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 273 Marie Curie 100852 13 Nguyễn Việt Linh 22 12 1994 Hà Nội Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 274 Marie Curie 100853 13 Phạm Ngọc Khánh Linh 15 03 1994 Khánh Hòa Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 275 Marie Curie 100854 13 Phạm Nguyễn Thùy Linh 01 01 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 276 Marie Curie 100856 13 Trần Ngọc Khánh Linh 21 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 277 Marie Curie 100857 13 Trần Nguyễn Khánh Linh 12 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 278 Marie Curie 100858 13 Trần Nguyễn Khánh Linh 16 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,00 8,5 Khá 279 Marie Curie 100860 13 Võ Ngọc Thúy Loan 18 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 280 Marie Curie 100861 13 Đỗ Hoàng Long 18 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 v v 281 Marie Curie 100862 13 Đồng Kim Long 04 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 7,50 7,5 Khá 282 Marie Curie 100863 13 Hoàng Bảo Long 02 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 283 Marie Curie 100864 13 Huỳnh Cát Long 15 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 284 Marie Curie 100865 13 Lê Thăng Long 10 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 7,50 7,5 Khá 285 Marie Curie 100869 13 Nguyễn Thanh Long 15 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,00 8,0 Khá 286 Marie Curie 100870 13 Nguyễn Thành Long 14 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 287 Marie Curie 100871 13 Phạm Hồ Thanh Long 17 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,00 8,0 Khá 288 Marie Curie 100872 13 Nguyễn Hoàng Lộc 02 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 289 Marie Curie 100875 13 Võ Thanh Lộc 18 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 8,00 7,5 Khá 290 Marie Curie 100876 13 Trần Vĩnh Thắng Lợi 08 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 7,50 7,5 Khá 291 Marie Curie 100877 13 Lê Phước Thành Luân 19 11 1994 Đà Nẵng Nấu ăn v v v 292 Marie Curie 100878 14 Ngô Minh Luân 08 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 7,00 7,0 Khá 293 Marie Curie 100879 14 Phạm Gia Luân 21 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 7,50 7,5 Khá 294 Marie Curie 100880 14 Phan Thiện Luân 19 08 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 7,50 7,5 Khá 295 Marie Curie 100881 14 Lê Như Lực 11 11 1993 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,00 8,5 Khá 296 Marie Curie 100882 14 Phan Thị Trúc Ly 12 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 297 Marie Curie 100883 14 Phan Thị Trúc Ly 26 10 1994 Đồng Nai Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 298 Marie Curie 100885 14 Nguyễn Ngọc Thanh Mai 30 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 299 Marie Curie 100886 14 Nguyễn Phương Mai 02 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 300 Marie Curie 100887 14 Nguyễn Thị Khánh Mai 06 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 301 Marie Curie 100888 14 Nguyễn Thị Thanh Mai 23 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,00 8,5 Khá 302 Marie Curie 100889 14 Trương Thị Trúc Mai 24 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,00 8,5 Khá 303 Marie Curie 100890 14 Hà Huy Mạnh 10 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 7,00 7,5 Khá 304 Marie Curie 100891 14 Trần Ngọc Tuệ Mẫn 24 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 7,00 7,5 Khá 305 Marie Curie 100892 14 Lê Tú Mi 18 08 1994 Cần Thơ Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 306 Marie Curie 100893 14 Nguyễn Họa Mi 14 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,00 8,5 Khá 307 Marie Curie 100894 14 Trần Hải Mi 17 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,00 8,0 Khá 308 Marie Curie 100895 14 Trần Thị Kiều Mi 15 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn v v v 309 Marie Curie 100896 14 Dương Nguyễn Hoàng Minh 10 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 310 Marie Curie 100899 14 Lê Quốc Minh 13 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 7,50 7,5 Khá 311 Marie Curie 100901 14 Nguyễn Bá Như Minh 29 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 312 Marie Curie 100902 14 Nguyễn Duy Minh 30 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 313 Marie Curie 100903 14 Nguyễn Hữu Minh 24 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 7,50 7,5 Khá 314 Marie Curie 100904 14 Nguyễn Vũ Nhật Minh 20 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 315 Marie Curie 100905 14 Phạm Lê Minh 03 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 7,50 8,0 Khá 316 Marie Curie 100906 14 Võ Hoàng Minh 02 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,50 8,0 Khá 317 Marie Curie 100907 14 Vũ Hoàng Minh 06 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,00 8,0 Khá 318 Marie Curie 100909 15 Đỗ Nguyễn Kiều My 14 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 319 Marie Curie 100910 15 Nguyễn Đặng Trà My 13 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 320 Marie Curie 100911 15 Nguyễn Thị Tuyết My 02 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 321 Marie Curie 100912 15 Nguyễn Trà My 06 12 1994 Hà Nội Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 322 Marie Curie 100913 15 Trần Ngọc Ý My 02 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 323 Marie Curie 100914 15 Viên Ngọc Uyển My 06 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 324 Marie Curie 100915 15 Đoàn Nguyễn Nhật Anh Mỹ 08 05 1994 Sông Bé Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 325 Marie Curie 100916 15 Cao Hữu Nam 31 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,00 7,5 Khá 326 Marie Curie 100917 15 Chu Xuân Nam 23 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 327 Marie Curie 100919 15 Nguyễn Phương Nam 10 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 328 Marie Curie 100920 15 Phạm Trung Hoài Nam 27 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,50 9,0 Giỏi 329 Marie Curie 100921 15 Nguyễn Thị Hằng Nga 01 10 1994 Phú Quốc Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 330 Marie Curie 100922 15 Huỳnh Ngọc Ngà 18 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 10,00 9,5 Giỏi 331 Marie Curie 100923 15 Dương Phan Mỹ Ngân 19 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 332 Marie Curie 100924 15 Đào Thị Kim Ngân 14 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 333 Marie Curie 100925 15 Hán Kim Ngân 07 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 334 Marie Curie 100926 15 Huỳnh Thị Thanh Ngân 15 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 335 Marie Curie 100927 15 Lê Kim Ngân 14 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 9,00 8,5 Khá 336 Marie Curie 100930 15 Ngô Huỳnh Khánh Ngân 10 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 337 Marie Curie 100931 15 Nguyễn Kim Ngân 14 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 338 Marie Curie 100934 15 Nguyễn Thị Thanh Ngân 26 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 10,00 10,0 Giỏi 339 Marie Curie 100936 15 Phan Tuyết Ngân 09 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 340 Marie Curie 100937 15 Trần Khánh Ngân 28 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 341 Marie Curie 100938 16 Trần Minh Thanh Ngân 19 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 10,00 10,0 Giỏi 342 Marie Curie 100940 16 Bùi Hữu Nghĩa 21 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 343 Marie Curie 100941 16 Lê Hoàng Minh Nghĩa 12 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,50 9,0 Giỏi 344 Marie Curie 100942 16 Nguyễn Đức Trung Nghĩa 31 08 1994 Bà Rịa-Vũng Tàu Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 345 Marie Curie 100943 16 Nguyễn Văn Thành Nghĩa 21 05 1994 Vũng Tàu Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 346 Marie Curie 100944 16 Trần Anh Nghĩa 24 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn v v v 347 Marie Curie 100946 16 An Trần Bảo Ngọc 31 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,00 8,5 Khá 348 Marie Curie 100947 16 Dương Xuân Bảo Ngọc 27 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 349 Marie Curie 100948 16 Đặng Lưu Kim Ngọc 28 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 10,00 9,5 Giỏi 350 Marie Curie 100949 16 Đoàn Diệp Phương Ngọc 17 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 351 Marie Curie 100950 16 Hà Kim Ngọc 24 05 1994 Tây Ninh Nấu ăn 8,50 9,50 9,5 Giỏi 352 Marie Curie 100951 16 Huỳnh Bảo Ngọc 22 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 10,00 10,0 Giỏi 353 Marie Curie 100952 16 Huỳnh Hồ Bích Ngọc 25 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 354 Marie Curie 100953 16 Lai Bảo Ngọc 08 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 355 Marie Curie 100954 16 Lê Bảo Ngọc 31 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 356 Marie Curie 100955 16 Lê Hoàng Ánh Ngọc 27 05 1994 Huế Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 357 Marie Curie 100956 16 Lê Hồng Ngọc 22 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 10,00 10,0 Giỏi 358 Marie Curie 100958 16 Lương Hồng Ngọc 03 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,50 9,5 Giỏi 359 Marie Curie 100959 16 Lưu Mỹ Ngọc 23 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 360 Marie Curie 100960 16 Nguyễn Anh Bích Ngọc 01 10 1994 Nha Trang Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 361 Marie Curie 100961 16 Nguyễn Bích Ngọc 10 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 362 Marie Curie 100962 16 Nguyễn Hồng Ngọc 30 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 8,50 8,0 Khá 363 Marie Curie 100963 16 Nguyễn Minh Ngọc 23 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 8,50 8,0 Khá 364 Marie Curie 100964 16 Nguyễn Thị Như Ngọc 13 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 365 Marie Curie 100965 16 Nguyễn Yến Ngọc 21 11 1994 Tiền Giang Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 366 Marie Curie 100966 16 Phạm Hồng Ngọc 15 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,50 9,0 Giỏi 367 Marie Curie 100967 16 Phạm Thị Tuyết Ngọc 01 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 368 Marie Curie 100968 17 Trần Châu Bảo Ngọc 17 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 369 Marie Curie 100969 17 Trần Thị Hồng Ngọc 03 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 370 Marie Curie 100971 17 Vương Hồng Ngọc 11 04 1994 Bình Thuận Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 371 Marie Curie 100972 17 Bùi Ngọc Nguyên 15 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 372 Marie Curie 100973 17 Chu Vũ Thảo Nguyên 14 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn v v v 373 Marie Curie 100974 17 Đào Nguyễn Nhựt Nguyên 05 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 374 Marie Curie 100975 17 Đặng Nguyễn Thảo Nguyên 29 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,50 9,5 Giỏi 375 Marie Curie 100976 17 Lê Đức Nguyên 30 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 376 Marie Curie 100977 17 Lương Đức Nguyên 01 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 377 Marie Curie 100979 17 Lưu Nguyễn 08 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 378 Marie Curie 100980 17 Nguyễn Đình Trọng Nguyễn 22 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 8,50 8,0 Khá 379 Marie Curie 100981 17 Nguyễn Thị Ý Nguyện 12 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 10,00 9,5 Giỏi 380 Marie Curie 100982 17 Nguyễn Dương Xuân Nguyệt 11 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 381 Marie Curie 100983 17 Huỳnh Trang Nhã 15 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 382 Marie Curie 100984 17 Nguyễn Thị Hoàng Nhã 01 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 383 Marie Curie 100985 17 Lê Ngọc Nhàn 25 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 384 Marie Curie 100986 17 Lý Thanh Nhàn 04 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,00 7,5 Khá 385 Marie Curie 100987 17 Đoàn Trọng Nhân 12 06 1994 Tiền Giang Nấu ăn 7,50 9,50 9,0 Giỏi 386 Marie Curie 100988 17 Nguyễn Đức Nhân 29 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 387 Marie Curie 100989 17 Nguyễn Phan Thành Nhân 16 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,00 8,5 Khá 388 Marie Curie 100991 17 Trần Anh Nhân 20 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,00 8,0 Khá 389 Marie Curie 100992 17 Trần Thành Nhân 04 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,00 8,0 Khá 390 Marie Curie 100993 17 Võ Đình Nhân 17 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 391 Marie Curie 100999 18 Hồ Thị Thúy Nhi 14 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 392 Marie Curie 101000 18 Huỳnh Thảo Nhi 20 09 1994 Tiền Giang Nấu ăn 9,00 8,00 8,5 Khá 393 Marie Curie 101001 18 Huỳnh Xuân Nhi 16 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,00 8,0 Khá 394 Marie Curie 101002 18 Nguyễn Ngọc Phương Nhi 28 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 10,00 10,0 Giỏi 395 Marie Curie 101005 18 Nguyễn Thị Yến Nhi 28 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 396 Marie Curie 101008 18 Thái Phùng Mỹ Nhi 28 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 397 Marie Curie 101009 18 Trần Huệ Nhi 18 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 9,00 8,5 Khá 398 Marie Curie 101010 18 Trần Tuyết Nhi 16 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 399 Marie Curie 101011 18 Trần Tuyết Nhi 26 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 400 Marie Curie 101014 18 Bùi Ngọc Quỳnh Như 25 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 10,00 10,0 Giỏi 401 Marie Curie 101016 18 Liêu Quỳnh Như 10 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 10,00 9,5 Giỏi 402 Marie Curie 101017 18 Nguyễn Lê Quỳnh Như 01 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,00 9,0 Giỏi 403 Marie Curie 101018 18 Nguyễn Quỳnh Như 17 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 10,00 10,0 Giỏi 404 Marie Curie 101019 18 Nguyễn Tấn Thanh Như 12 03 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 10,00 10,0 Giỏi 405 Marie Curie 101020 18 Phạm Hải Quỳnh Như 03 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,50 9,5 Giỏi 406 Marie Curie 101021 18 Phạm Mai Quỳnh Như 24 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 407 Marie Curie 101022 18 T Sàn Mỹ Như 12 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,00 8,5 Khá 408 Marie Curie 101023 18 Huỳnh Minh Nhựt 21 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 409 Marie Curie 101025 18 Nguyễn Thị Ái Nữ 16 06 1994 Tiền Giang Nấu ăn 7,00 10,00 9,5 Giỏi 410 Marie Curie 101027 18 Lê Kiều Oanh 13 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 10,00 10,0 Giỏi 411 Marie Curie 101028 19 Lê Thị Kiều Oanh 09 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 9,00 9,0 Giỏi 412 Marie Curie 101029 19 Nguyễn Minh Hoàng Oanh 08 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 9,00 9,0 Giỏi 413 Marie Curie 101030 19 Nguyễn Thị Hoàng Oanh 21 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 414 Marie Curie 101031 19 Đặng Minh Phát 06 06 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 415 Marie Curie 101032 19 Nguyễn Phước Trần Phát 22 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 416 Marie Curie 101033 19 Phạm Thuận Phát 22 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 417 Marie Curie 101034 19 Trần Việt Phát 20 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 5,50 v v 418 Marie Curie 101035 19 Vũ Hoàng Phát 08 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,00 8,5 Khá 419 Marie Curie 101036 19 Lương Hồng Phấn 21 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 9,50 9,0 Giỏi 420 Marie Curie 101038 19 Đặng Đình Đông Phong 16 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 7,50 7,0 Khá 421 Marie Curie 101039 19 Hoàng Huy Phong 09 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,50 9,0 Giỏi 422 Marie Curie 101040 19 Huỳnh Thiệu Phong 19 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 423 Marie Curie 101041 19 Nguyễn Đức Thanh Phong 22 09 1994 Tiền Giang Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 424 Marie Curie 101042 19 Nguyễn Thanh Phong 28 02 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 7,00 7,0 Khá 425 Marie Curie 101043 19 Phạm Nguyễn Thiên Phú 01 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,00 8,5 Khá 426 Marie Curie 101046 19 Hoàng Trần Hồng Phúc 25 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,50 8,50 9,0 Giỏi 427 Marie Curie 101047 19 Hồ Thiên Phúc 11 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,00 8,5 Khá 428 Marie Curie 101048 19 Huỳnh Nguyên Phúc 05 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,50 9,5 Giỏi 429 Marie Curie 101049 19 Lê Hoàng Phúc 24 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 7,50 7,5 Khá 430 Marie Curie 101051 19 Lê Thái Minh Phúc 30 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 431 Marie Curie 101052 19 Lê Thanh Phúc 03 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 432 Marie Curie 101053 19 Lê Từ Phúc 17 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 433 Marie Curie 101054 19 Lưu Vĩnh Phúc 16 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,50 9,0 Giỏi 434 Marie Curie 101055 19 Nguyễn Hữu Phúc 10 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 435 Marie Curie 101056 19 Nguyễn Tuấn Phúc 16 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 9,00 9,0 Giỏi 436 Marie Curie 101057 19 Phan Kiều Thiên Phúc 01 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 8,50 8,0 Khá 437 Marie Curie 101058 20 Tống Hoàng Phúc 27 07 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 438 Marie Curie 101059 20 Trần Phúc 07 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,00 8,0 Khá 439 Marie Curie 101060 20 Trần Quốc Phúc 09 12 1994 Minh Hải Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 440 Marie Curie 101061 20 Lê Thị Thanh Phụng 28 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 8,50 8,5 Khá 441 Marie Curie 101062 20 Nguyễn Ngọc Kim Phụng 14 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 442 Marie Curie 101063 20 Nguyễn Thị Phi Phụng 27 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 443 Marie Curie 101066 20 Phạm Xuân Phước 24 12 1994 Hải Dương Nấu ăn 6,50 8,00 7,5 Khá 444 Marie Curie 101068 20 Dương Kỳ Phương 04 03 1994 Bình Định Nấu ăn 9,50 8,00 8,5 Khá 445 Marie Curie 101069 20 Đinh Uyên Phương 26 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 446 Marie Curie 101070 20 Đỗ Đoàn Mai Phương 09 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 7,50 7,0 Khá 447 Marie Curie 101072 20 Lê Hoàng Lan Phương 07 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 448 Marie Curie 101073 20 Lê Ngô Quế Phương 26 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,50 9,00 8,5 Khá 449 Marie Curie 101074 20 Lê Thúy Phương 23 01 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,50 8,50 8,5 Khá 450 Marie Curie 101075 20 Nghiêm Nguyễn Anh Phương 14 04 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 8,00 8,50 8,5 Khá 451 Marie Curie 101076 20 Nguyễn Hoàng Phương 15 03 1994 Nha Trang Nấu ăn 6,50 8,00 7,5 Khá 452 Marie Curie 101077 20 Nguyễn Hoàng Nam Phương 21 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 8,50 9,0 Giỏi 453 Marie Curie 101078 20 Nguyễn Hồng Chân Phương 23 10 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 9,00 8,5 Khá 454 Marie Curie 101080 20 Nguyễn Ngọc Anh Phương 13 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 455 Marie Curie 101081 20 Nguyễn Ngọc Nam Phương 29 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 9,00 8,50 8,5 Khá 456 Marie Curie 101082 20 Nguyễn Thị Việt Phương 06 08 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,00 9,5 Giỏi 457 Marie Curie 101083 20 Nguyễn Thụy Nam Phương 07 09 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 10,00 9,50 9,5 Giỏi 458 Marie Curie 101086 20 Phạm Đình Phương 26 11 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 6,00 8,00 7,5 Khá 459 Marie Curie 101088 21 Phạm Nguyễn Phương Phương 28 05 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,00 9,00 8,5 Khá 460 Marie Curie 101089 21 Trần Thị Mai Phương 15 12 1994 TP Hồ Chí Minh Nấu ăn 7,50 10,00 9,5 Giỏi 461 Marie Curie 101090 21 Trần Vũ Luân Phương 21 03 1994 TP Hồ Chí Minh N?